Lời nói đầu:Giá vàng vượt 5.000 USD, đồng USD lao dốc mạnh đầu năm 2026 báo hiệu điều gì? Phân tích sâu cuộc "tái khởi động" tiền tệ toàn cầu, sự dịch chuyển tài sản từ chủ nợ sang con nợ và triển vọng cho các nhà đầu tư. WikiFX tổng hợp từ các chuyên gia hàng đầu.
Tuần cuối tháng 01/2026 ghi nhận những diễn biến chấn động: USD sụt giảm mạnh khi Tổng thống Mỹ bất ngờ ủng hộ đồng bạc xanh yếu hơn, trong khi vàng bứt phá phi mã vượt 5,200 USD/ounce. Liệu đây chỉ là biến động thị trường thông thường, hay là những tín hiệu báo trước cho một cuộc “tái khởi động” quy mô toàn cầu của chính hệ thống tiền tệ?
Phân tích cấu trúc từ các chuyên gia hàng đầu và dữ liệu thị trường mới nhất đang vẽ nên một bức tranh phức tạp về sự dịch chuyển niềm tin và tài sản trên quy mô chưa từng có.

Hai mốc sự kiện then chốt: Năng lượng và vàng
Diễn biến đầu năm 2026 đã chứng kiến hai sự kiện then chốt, tương ứng với hai mục tiêu cấu trúc lớn mà các nhà phân tích đã dự báo từ cuối năm 2025. Mục tiêu thứ nhất mang tính địa chính trị: sự sụp đổ của chế độ Maduro tại Venezuela.
Theo phân tích từ Prague Finance Institute, sự kiện này đã mở đường cho Hoa Kỳ tái thiết lập tiếp cận với nguồn cung dầu thô chiến lược lên tới gần 3 triệu thùng/ngày. Các báo cáo từ Reuters và Financial Times đầu năm 2026 đã đề cập chi tiết đến các nỗ lực ngoại giao và thương mại của chính quyền Mỹ nhằm tái kiểm soát dòng dầu Venezuela.
Điều này không đơn thuần là một thắng lợi địa chính trị, mà còn củng cố một cách sâu sắc trụ cột then chốt của hệ thống tiền tệ do USD dẫn dắt: kiểm soát năng lượng.
Trong một thế giới mà niềm tin đang phân mảnh, năng lượng vẫn được xem là “neo danh nghĩa” cuối cùng còn hoạt động hiệu quả cho quá trình tái tuần hoàn vốn toàn cầu. Nó là trọng tâm hấp dẫn không thể thiếu, bởi thiếu đi trụ cột này, các thỏa thuận thương mại, tài chính và tiền tệ sẽ mất đi điểm tựa cốt lõi.
Mục tiêu thứ hai, diễn ra chưa đầy một tháng sau, mang tính chất tiền tệ thuần túy và còn gây chấn động hơn: vàng vượt mốc 5.000 USD/ounce.
Không dừng lại ở đó, kim loại quý này tiếp tục tăng tốc mạnh mẽ, chạm mức kỷ lục trên 5.200 USD thậm chí 5.300 USD trong các phiên giao dịch đầu tuần, theo dữ liệu cập nhật từ Reuters ngày 28/01/2026.
Động lực được cho là đến từ nhu cầu trú ẩn an toàn gia tăng giữa bối cảnh địa chính trị căng thẳng và hoạt động mua vào mạnh mẽ từ các ngân hàng trung ương trên toàn cầu. Sự tăng tốc này mang một ý nghĩa vượt xa khỏi khuôn khổ của một công cụ phòng ngừa lạm phát hay hành vi đầu cơ thông thường.
Theo Andre Chelhot, Nhà kinh tế trưởng tại Prague Finance Institute, đây thực chất là sự định giá lại chính “đơn vị đo lường giá trị” của nền kinh tế toàn cầu. Khi một tài sản có biến động lớn về độ lớn và tốc độ như vậy, nguyên nhân căn cơ thường không nằm ở những điều chỉnh tăng dần trong kỳ vọng chính sách, mà phải là một sự chuyển dịch mang tính “chế độ” - tức là hệ thống buộc phải điều chỉnh vì chính nền tảng vận hành của nó đã thay đổi.
Sự đứt gãy cấu trúc
Để hiểu rõ bản chất của sự chuyển dịch này, cần phân tích mối quan hệ giữa vàng và lãi suất thực, tức lãi suất danh nghĩa trừ đi tỷ lệ lạm phát.
Đây từng là một công cụ phân tích kinh điển. Trong giai đoạn từ 1969 đến 2010, mối quan hệ này vô cùng mạnh mẽ và ổn định. Khi thực hiện phép hồi quy giữa biến động phần trăm hàng năm của giá vàng với chênh lệch giữa lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ 10 năm và lạm phát CPI, kết quả cho thấy lãi suất thực có sức giải thích rất lớn đối với biến động của vàng.

Trong thế giới đó, vàng hoạt động như một tài sản không sinh lãi, được định giá chủ yếu dựa trên chi phí cơ hội so với các tài sản có lãi suất. Đó là một thời kỳ mà lãi suất có khả năng kỷ luật hóa hành vi thị trường, dòng vốn di chuyển tự do, và đơn vị đo lường giá trị (USD) có độ tin cậy cao.
Tuy nhiên, một sự đứt gãy cấu trúc đã xảy ra. Khi áp dụng chính mô hình hồi quy đó cho giai đoạn từ 2012 đến 2025, kết quả thu được hoàn toàn khác biệt. Sức mạnh giải thích của mô hình sụp đổ. Hệ số tương quan với lãi suất thực không chỉ mất ý nghĩa thống kê mà còn có dấu hiệu đảo chiều. Vàng tăng giá một cách độc lập, bất chấp lãi suất thực tăng hay giảm.

Hiện tượng này không phải là nhiễu động ngẫu nhiên mà đã được các nghiên cứu học thuật, chẳng hạn từ Journal of International Financial Markets, Institutions and Money, ghi nhận như một sự thay đổi căn bản.
Khoảng thời gian sau khủng hoảng tài chính 2008-2010 đánh dấu bước ngoặt khi vàng dần ngừng phản ứng với các biến số chính sách tiền tệ ngắn hạn và bắt đầu phản ánh một thứ sâu sắc hơn: độ tin cậy của bảng cân đối kế toán toàn cầu, đặc biệt là của các chính phủ và ngân hàng trung ương.
Sự thay đổi này có tính hệ thống. Khoảng năm 2010, thế giới đã trải qua một cuộc “tái khởi động tài chính” nhưng chưa phải là “tái khởi động tiền tệ”.
Khi đó, khu vực tư nhân Mỹ trên thực tế đã vỡ nợ: bảng cân đối của các hộ gia đình được thiết lập lại thông qua những khoản lỗ trên thị trường nhà ở, còn hệ thống ngân hàng được cứu trợ nhờ các gói hỗ trợ công khổng lồ, thanh khoản khẩn cấp và sự khoan dung trong quản lý.
Cuộc khủng hoảng đó đã xóa sổ nhiều khoản nợ xấu mà không cần phải chạm đến và điều chỉnh mức giá tổng thể của nền kinh tế. Tuy nhiên, lựa chọn “giải quyết nợ bằng cách chuyển nợ” đó giờ đây đã cạn kiệt.
Nợ từ khu vực tư nhân đã và đang di chuyển sang bảng cân đối của các chính phủ. Điều này dẫn đến hiện tượng “sự thống trị của tài khóa”, nơi chính sách tài khóa mở rộng (vay và chi tiêu công) bắt đầu lấn át và hạn chế không gian độc lập của chính sách tiền tệ.
Tổng nợ toàn cầu so với GDP đã đạt đến mức độ mà hệ thống chỉ còn hai lựa chọn: một là kiềm hãm vĩnh viễn dưới gánh nặng nợ, hoặc hai là phải tái khởi động lại chính đơn vị đo lường. Diễn biến giá vàng mạnh mẽ hiện nay chính là tín hiệu rõ ràng cho thấy thị trường đang nghiêng về kịch bản thứ hai.

Cuộc chiến tiền tệ bề nổi và bản chất của “Giao dịch tái khởi động”
Trong bối cảnh đó, những cuộc tranh luận sôi nổi về “chiến tranh tiền tệ” trên các mặt báo thực chất chỉ là phần nổi của tảng băng chìm. Các động thái phá giá cạnh tranh, những tuyên bố gây sốc về tỷ giá từ các nhà lãnh đạo, và sự biến động mạnh của các cặp tiền tệ như USD/EUR hay USD/JPY thường chiếm lĩnh các tiêu đề lớn vì chúng dễ thấy, dễ giao dịch và quen thuộc với giới đầu tư. Tuy nhiên, chúng ngày càng ít nằm ở trung tâm quyền lực của hệ thống.
So sánh với Thỏa thuận Plaza năm 1985 là một ví dụ của sự hiểu lầm. Thỏa thuận đó diễn ra trong một thế giới hoàn toàn khác: mức nợ thấp, dòng vốn bị kiểm soát nhiều hơn, và trật tự kinh tế tập trung vào phương Tây.
Ngày nay, cấu trúc nền tảng đã đổi khác: nợ ở mức cao kỷ lục, không gian tài khóa hạn hẹp, các chuỗi cung ứng trở thành vũ khí địa chính trị, và tốc độ dịch chuyển vốn tư bản vượt xa khả năng phối hợp chính sách của các chính phủ.
Trong một môi trường như vậy, biến động tỷ giá không còn đủ sức mạnh để “tái cân bằng” toàn hệ thống một cách lành mạnh; chúng đơn thuần trở thành tín hiệu báo động cho thấy sự căng thẳng ngày càng gia tăng bên trong.
Bản chất của giai đoạn hiện tại, vì thế, có thể được hiểu là một quá trình phá giá từng bước của các đồng tiền pháp định so với các “neo thực tế”, hơn là một cuộc chiến giữa chúng với nhau. Trong quá trình này, vàng đóng vai trò là vật hấp thụ chính cho cú sốc điều chỉnh đầu tiên.
Tiếp theo, các hàng hóa công nghiệp sẽ là lớp đệm thứ hai. Dầu mỏ giữ một vị trí đặc biệt hơn: nó vẫn bị ràng buộc chặt chẽ với kiến trúc tiền tệ hiện tại thông qua hệ thống petrodollar. Vì dầu neo giữ phần lớn thương mại toàn cầu, quy trình tái tuần hoàn vốn và cả sự ổn định địa chính trị, nó trở thành công cụ được quản lý chặt chẽ nhất và sẽ phản ứng chậm nhất trong chuỗi sự kiện “tái khởi động”.

Các phân tích từ Atlantic Council đầu năm 2026 cũng thừa nhận sức mạnh dai dẳng của hệ thống petrodollar, dù nó đang đối mặt với những thách thức từ xu hướng giảm phụ thuộc USD ở một số quốc gia mới nổi.
“Hành động tái khởi động” này tạo ra một hiệu ứng kế toán đặc thù. Nó phản ánh sự thay đổi của thước đo giá trị hơn là một sự thay đổi trong động lực tăng trưởng hay lạm phát thực tế.
Tương tự như khi một quốc gia phát hành đồng tiền mới sau siêu lạm phát, việc xóa bỏ vài số 0 trên tờ tiền không làm tăng năng suất lao động hay sản lượng thực của quốc gia đó. GDP danh nghĩa tăng lên chỉ vì đơn vị đo lường đã thay đổi.
Tuy nhiên, hệ quả thực sự và sâu sắc lại là một sự chuyển giao tài sản thầm lặng từ những người nắm giữ công cụ nợ (chủ nợ) sang những người đi vay (con nợ).
Kịch bản này hiện đang được áp dụng trên quy mô toàn cầu: vàng được định giá lại tăng vọt, giá trị danh nghĩa của các tài sản tài chính (cổ phiếu, bất động sản) lên cao, các chỉ số chứng khoán liên tục phá kỷ lục, và tỷ lệ nợ/GDP trông có vẻ dễ kiểm soát hơn.

Tất cả những điều này, về bản chất, là “hiệu ứng kế toán” hơn là dấu hiệu của sự thịnh vượng thực sự được tạo ra từ năng suất.
Trong bối cảnh này, các tài sản như Bitcoin và vàng thể hiện vai trò khác biệt: Bitcoin hoạt động chủ yếu như một tài sản thanh khoản, nhạy cảm với sự thay đổi trong “hệ thống đường ống” thanh khoản toàn cầu; trong khi vàng đóng vai trò là tài sản trên bảng cân đối kế toán, một loại tài sản thế chấp vật chất có khả năng tồn tại qua sự thay đổi của thước đo giá trị.
Kẻ thắng người thua trong cuộc đại chuyển dịch
Hệ quả tất yếu của quá trình này là một sự phân chia rõ ràng giữa các quốc gia. Các nền kinh tế “chủ nợ” - những người tích lũy sự giàu có dưới dạng các công cụ tài chính trên bảng cân đối kế toán của người khác, sẽ là bên chịu thiệt hại lớn nhất.
Điển hình là khu vực Châu Âu (đặc biệt là Đức, Hà Lan và các nước Bắc Âu) và các nền kinh tế thặng dư lớn ở Châu Á như Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan và Trung Quốc. Sự thịnh vượng trong nhiều thập kỷ của họ được xây dựng dựa trên mô hình xuất khẩu hàng hóa, công nghệ và dịch vụ để đổi lấy các “yêu sách tài chính” (dự trữ ngoại hối, trái phiếu chính phủ, cổ phiếu nước ngoài).
Trong một hệ thống ổn định, đây là mô hình hiệu quả. Nhưng trong một cuộc “tái khởi động”, đây lại trở thành điểm yếu chí mạng. Các quốc gia này có rất ít thứ hữu hình để “tái khởi động” dựa vào.
Khi đơn vị đo lường giá trị thay đổi, giá trị thực của các yêu sách tài chính mà họ nắm giữ sẽ bị xói mòn, trong khi giá trị của các tài sản thế chấp hữu hình (như vàng, đất đai, năng lượng) lại được bảo toàn hoặc tăng lên.
Thứ bị mất đi không chỉ là giá trị tiền tệ, mà còn là hiện thân của hàng thập kỷ đầu tư, lao động, tiết kiệm và năng suất của cả một dân tộc, vốn đã được chuyển hóa thành những công cụ tài chính nay bị mất giá.
Ngược lại, các nền kinh tế “con nợ” với cơ cấu tài sản gắn liền với “neo thực tế” lại có thể trở thành người hưởng lợi tương đối. Đó là những quốc gia sở hữu nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú (năng lượng, khoáng sản, đất đai nông nghiệp), cơ sở hạ tầng vật chất, lực lượng lao động trẻ, năng lực thu thuế mạnh và quan trọng nhất là chủ quyền tiền tệ cho phép họ linh hoạt điều chỉnh. Những tài sản và đặc điểm hữu hình này chính là thứ để họ “tái khởi động” nền kinh tế của mình.
Do đó, cuộc tái khởi động toàn cầu, xét về bản chất, trở thành một cuộc chuyển giao của cải khổng lồ và thầm lặng từ các khu vực chủ nợ sang các khu vực con nợ, từ những yêu sách tài chính trừu tượng sang giá trị hữu hình, từ thành quả tích lũy trong quá khứ sang các hệ thống danh nghĩa mới của tương lai.
Điều đáng chú ý là sự chuyển giao này không cần phải thông qua các cuộc đàm phán vỡ nỗ, tái cơ cấu nợ ồn ào hay bất kỳ tuyên bố chính thức nào. Nó diễn ra một cách âm thầm nhưng mãnh liệt thông qua cơ chế định giá của thị trường toàn cầu.
Dòng vốn - Đứt gãy tiếp theo
Với vàng đã phát tín hiệu và năng lượng đang trở thành tâm điểm kiểm soát, dòng vốn toàn cầu được dự báo sẽ là “đường đứt gãy” tiếp theo trong quá trình chuyển đổi này.
Khi niềm tin thương mại và chính trị tiếp tục suy giảm, niềm tin vào dòng chảy vốn tự do và an toàn sẽ là thứ bị ảnh hưởng nặng nề nhất. Đây chính là giai đoạn nguy hiểm nhất, bởi nó trực tiếp đe dọa đến huyết mạch của hệ thống tài chính.
“Chiến tranh tiền tệ” không giải quyết được tận gốc vấn đề khan hiếm vốn thực sự; nó chỉ có thể tạm thời che giấu nó bằng cách tạo ra sự dồi dào về thanh khoản nhân tạo, khi các ngân hàng trung ương buộc phải mở rộng bảng cân đối kế toán để bù đắp cho lượng vốn tư nhân đang rút lui hoặc đóng băng.
Chính tại thời điểm này, cuộc “tái khởi động” lý thuyết sẽ chính thức dịch chuyển thành những hệ quả cụ thể và rõ rệt trong việc phân bổ tài sản toàn cầu.
Các dự báo từ những tổ chức lớn cũng phản ánh một viễn cảnh đầy biến động. Goldman Sachs đã nâng mục tiêu giá vàng cuối năm 2026 lên 5.400 USD, trong khi Deutsche Bank đưa ra dự báo lạc quan hơn ở mức 6.000 USD, dựa trên cơ sở nhu cầu đầu tư chiến lược bền vững và áp lực giảm giá kéo dài lên đồng USD. Các phân tích từ Hội đồng Vàng Thế giới chỉ ra rằng môi trường địa kinh tế rủi ro cùng với xu hướng giảm giá của USD có thể đóng góp tới 16 điểm phần trăm vào mức tăng giá vàng.
Triển vọng cho năm 2026 dao động từ kịch bản giá đi ngang nếu đạt được đồng thuận chính sách toàn cầu, cho đến khả năng tăng thêm 15-30% nếu thế giới rơi vào vòng xoáy suy thoái do các cú sốc địa chính trị leo thang.
Nhìn một cách tổng thể, những diễn biến hỗn loạn đầu năm 2026 không đơn thuần là câu chuyện về tỷ giá hay lạm phát. Chúng là những triệu chứng của một sự chuyển đổi hệ thống sâu sắc hơn - một cuộc tìm kiếm “neo danh nghĩa” mới cho nền kinh tế toàn cầu trong một thế giới mà niềm tin đang trở nên khan hiếm.
Cuộc chiến tiền tệ trên các mặt báo chỉ là lớp khói mù; trận chiến thực sự, âm thầm và khốc liệt hơn, đang diễn ra trong việc định giá lại mối quan hệ giữa tiền pháp định và các tài sản thực.
Trong cuộc đại chuyển dịch này, việc hiểu rõ bản chất của các “trụ neo” giá trị và sự dịch chuyển dòng vốn sẽ là chìa khóa then chốt để nhận diện cả rủi ro lẫn cơ hội trong một kỷ nguyên bất ổn mới.