Lời nói đầu:Từ bỏ bản vị vàng 1971, đưa Trung Quốc vào WTO 2001 đến chính sách tiền tệ bỏ qua lạm phát tài sản: Bài phân tích chuyên sâu về 3 quyết sách kinh tế định hình nước Mỹ ngày nay, với khoảng cách giàu nghèo kỷ lục và hệ lụy xã hội sâu sắc.
Nền kinh tế Mỹ đang đứng trước một nghịch lý sâu sắc: sự thịnh vượng về tổng thể đi đôi với sự phân hóa giàu nghèo chưa từng có. Ba quyết định chính sách kinh tế then chốt trải dài từ năm 1971 đến nay đã cùng nhau vẽ nên bức tranh của nước Mỹ hiện đại, nơi tầng lớp siêu giàu tích lũy của cải kỷ lục trong khi lực lượng lao động và tầng lớp trung lưu truyền thống phải đối mặt với sự xói mòn việc làm, sức mua và cả những giấc mơ cơ bản như sở hữu một mái nhà.

Kỷ nguyên hậu bản vị vàng và sự ra đời của thuế lạm phát
Sai lầm đầu tiên, thường được các nhà kinh tế học nhắc đến như một “tội lỗi nguyên thủy”, bắt nguồn từ năm 1971. Khi Tổng thống Richard Nixon chính thức chấm dứt chế độ bản vị vàng, ông đã tháo bỏ chiếc neo cuối cùng giữ giá trị đồng đô la Mỹ.
Quyết định này giải phóng chính phủ khỏi ràng buộc phải dự trữ vàng cho mỗi tờ tiền in ra, mở ra kỷ nguyên của tiền pháp định hoàn toàn. Hậu quả về dài hạn thật sâu sắc.
Giá vàng, từng được cố định ở mức 37.5 đô la mỗi ounce, đã tăng vọt lên khoảng 5,600 đô la tính đến đầu năm 2026. Sự biến động này không chỉ là câu chuyện về một kim loại quý, mà là thước đo trung thực cho thấy sức mua của đồng đô la đã bị xói mòn nghiêm trọng như thế nào. Tính theo giá trị vàng, đồng tiền mạnh nhất thế giới đã mất hơn 99% sức mua của nó.
Ngay cả khi chỉ tính theo các số liệu lạm phát chính thức, bức tranh vẫn rất ảm đạm. Với mức lạm phát trung bình khoảng 4% mỗi năm kể từ thập niên 1970, sức mua của đồng đô la trên thực tế đã bị cắt giảm một nửa sau mỗi 18 năm, dẫn đến mức suy giảm tổng cộng gần 90%.
Hiện tượng này tạo ra một thứ “thuế lạm phát” cực kỳ thoái lui. Nó đánh mạnh nhất vào những người thu nhập thấp - nhóm dân số sống chủ yếu bằng tiền lương danh nghĩa và chi tiêu phần lớn thu nhập cho các nhu yếu phẩm hàng ngày.
Trong khi đó, những người giàu có, với phần lớn tài sản được nắm giữ dưới dạng cổ phiếu, bất động sản và các tài sản tài chính khác, không chỉ được bảo vệ mà còn thường hưởng lợi từ làn sóng lạm phát này.
Các phân tích lịch sử kinh tế đều chỉ ra rằng, chính giai đoạn đầu thập niên 1970 đã đánh dấu sự khởi đầu của xu hướng bất bình đẳng thu nhập gia tăng mạnh mẽ và liên tục tại Mỹ, đặt nền móng cho một xã hội phân hóa sâu sắc ngày nay.

Sự trỗi dậy của một đối thủ và cú sốc với nền sản xuất Mỹ
Bước ngoặt thứ hai đến vào năm 2001, khi Mỹ chấp thuận cho Trung Quốc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới. Quyết định này, trên lý thuyết nhằm thúc đẩy thương mại tự do toàn cầu, trên thực tế đã đưa một đối thủ hoàn toàn khác biệt vào sân chơi chung.
Trung Quốc tham gia với một hệ thống tài chính phi thị trường, mức trợ cấp doanh nghiệp khổng lồ, các tiêu chuẩn lao động và môi trường thấp hơn nhiều, cùng lịch sử vi phạm sở hữu trí tuệ phức tạp. Hậu quả là một cú sốc kinh tế làm thay đổi cấu trúc lao động Mỹ.
Theo báo cáo của Viện Chính sách Kinh tế, thâm hụt thương mại với Trung Quốc trong giai đoạn từ 2001 đến 2018 đã trực tiếp dẫn đến việc Mỹ mất khoảng 3.7 triệu việc làm, với 75% trong số đó thuộc lĩnh vực sản xuất - xương sống của tầng lớp trung lưu công nhân truyền thống.
Các nghiên cứu sâu hơn từ tạp chí American Economic Review còn chỉ ra rằng hơn một nửa số việc làm sản xuất bị mất sau năm 2000 có liên hệ trực tiếp với sự bùng nổ nhập khẩu từ Trung Quốc.

Sự dịch chuyển này không chỉ là một thống kê kinh tế khô khan, mà là một quá trình “rỗng ruột” các cộng đồng công nghiệp, làm suy yếu sức mạnh địa chính trị lâu dài của Mỹ. Trung Quốc không theo đuổi lý thuyết lợi thế so sánh cổ điển, thay vào đó, họ áp dụng chiến lược lợi thế cạnh tranh toàn diện, nhằm thống trị mọi mắt xích then chốt trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Sự thống trị này thể hiện rõ qua các con số: Trung Quốc sản xuất nhiều máy bay không người lái hơn Mỹ gấp nhiều lần; họ kiểm soát thị trường nguyên liệu dược phẩm, đất hiếm và thiết bị bảo hộ cá nhân; và những tập đoàn như Hengli Heavy Industry có thể đóng mới nhiều tàu hơn tổng sản lượng của toàn bộ các xưởng đóng tàu Mỹ cộng lại trong suốt 25 năm.
Trong khi tầng lớp lao động chân tay của Mỹ vẫn chưa hoàn toàn hồi phục sau cú sốc này, làn sóng trí tuệ nhân tạo đang bắt đầu đe dọa nghiêm trọng đến những công việc cổ trắng, tạo ra nguy cơ về một cuộc khủng hoảng việc làm kép.
Sự bùng nổ của lạm phát tài sản và những hệ lụy xã hội tiềm ẩn
Sai lầm thứ ba, có tính chất hệ thống và tinh vi hơn, nằm ở khung chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ.
Fed hoạt động với nhiệm vụ kép là ổn định giá cả và tối đa hóa việc làm, trong đó ổn định giá cả thường được hiểu là kiểm soát lạm phát giá tiêu dùng ở mức mục tiêu 2%. Tuy nhiên, chính sự hội nhập của Trung Quốc vào nền kinh tế toàn cầu từ năm 2001 đến 2020 đã tạo ra một áp lực giảm phát kéo dài đối với hàng hóa tiêu dùng, nhờ nguồn cung hàng hóa giá cực rẻ.

Môi trường giá cả “lành tính” này đã cho phép Fed theo đuổi các chính sách tiền tệ cực kỳ nới lỏng trong một thời gian dài, với lãi suất gần bằng 0 và các đợt nới lỏng định lượng quy mô lớn sau cuộc khủng hoảng tài chính 2008 và đại dịch COVID-19.

Hệ quả không nằm ở quầy tính tiền Walmart, mà ở Phố Wall và thị trường bất động sản.
Dòng tiền giá rẻ khổng lồ đã trở thành nhiên liệu tên lửa đẩy giá tài sản tăng vọt. Chỉ số S&P 500 đã tăng hơn 10 lần từ đáy khủng hoảng năm 2009. Tuy nhiên, lợi ích của sự tăng trưởng này được phân phối một cách cực kỳ bất bình đẳng.

Dữ liệu từ Fed cho thấy một bức tranh chênh lệch đến mức khó tin: nhóm 10% dân số giàu nhất sở hữu tới 93% tổng giá trị cổ phiếu, trong khi nửa dưới của dân số, tức 50% người Mỹ ít giàu có nhất, chỉ nắm giữ vỏn vẹn 1% thị trường chứng khoán. Cụ thể hơn, nhóm 1% đỉnh cao nắm giữ hơn 16 nghìn tỷ đô la cổ phiếu, một con số lớn gấp hơn 50 lần so với 300 tỷ đô la mà toàn bộ nửa dưới dân số sở hữu.
Hậu quả xã hội sâu sắc nhất của lạm phát tài sản thể hiện rõ trên thị trường nhà ở. Giá nhà đã tăng tốc vượt xa tốc độ tăng thu nhập trung bình của các hộ gia đình, biến giấc mơ sở hữu nhà thành điều xa xỉ đối với thế hệ trẻ ở độ tuổi lập gia đình.

Các nghiên cứu gần đây, bao gồm những phân tích được công bố trên các tạp chí chuyên ngành và báo cáo từ các nền tảng bất động sản, chỉ ra rằng hơn 50% sự sụt giảm tỷ lệ sinh tại Mỹ trong hai thập niên đầu thế kỷ 21 có thể quy cho nguyên nhân từ chi phí nhà ở tăng cao.

Việc không thể sở hữu một mái ổn định đã trở thành rào cản lớn đối với hôn nhân và quyết định sinh con, từ đó đe dọa đến cấu trúc nhân khẩu học và nền tảng tăng trưởng kinh tế dài hạn của quốc gia.
Một di sản phức tạp và bài toán cải cách
Ba quyết định chính sách kinh tế này, được đưa ra trong những bối cảnh lịch sử và động cơ khác nhau, đã cùng nhau tạo nên một di sản phức tạp cho nước Mỹ ngày nay.
Chúng đan xen thành một vòng lặp: việc từ bỏ bản vị vàng tạo ra công cụ để chính phủ và Fed can thiệp sâu vào nền kinh tế; việc mở cửa thương mại với Trung Quốc giúp kìm hãm lạm phát tiêu dùng trong ngắn hạn nhưng lại làm xói mòn cơ sở sản xuất và việc làm; và chính sách tiền tệ nới lỏng dựa trên áp lực lạm phát thấp đó đã thổi bùng lạm phát tài sản, làm gia tăng chưa từng có khoảng cách giàu nghèo.
Kết quả là một xã hội với sự tập trung tài sản ở đỉnh cao kỷ lục, trong khi tầng lớp trung lưa truyền thống và lực lượng lao động phải đối mặt với sự bấp bênh về kinh tế và xã hội.
Giải pháp cho những thách thức này không nằm ở việc từ bỏ hoàn toàn hệ thống kinh tế thị trường, một mô hình đã chứng minh được sức sáng tạo và năng động vượt trội. Thay vào đó, thách thức đặt ra là phải “sửa chữa chủ nghĩa tư bản” của Mỹ.
Điều này đòi hỏi một tầm nhìn chính sách mới, có thể bao gồm việc xem xét lại khung nhiệm vụ của Fed để lồng ghép ổn định tài chính và giảm bất bình đẳng; đầu tư chiến lược vào giáo dục, đào tạo lại lực lượng lao động và các ngành công nghiệp then chốt; cũng như cải cách thuế nhằm đảm bảo sự đóng góp công bằng hơn.
Với khoảng cách giàu nghèo tiếp tục mở rộng như một xu hướng rõ rệt, việc tái thiết một nền kinh tế mang lại lợi ích cho đại đa số người dân, chứ không chỉ cho một thiểu số ở đỉnh cao, là nhiệm vụ cấp thiết để đảm bảo sự ổn định và thịnh vượng lâu dài cho nước Mỹ.