Lời nói đầu:Mike Green cảnh báo cuộc khủng hoảng tiếp theo không đến từ Fed hay lạm phát, mà từ rủi ro hệ thống của đầu tư thụ động khi tỷ lệ passive vượt 53%. Phân tích tác động đến S&P 500, vàng, AI và nợ công Mỹ.

Trong bối cảnh thị trường tài chính toàn cầu đầu năm 2026 vẫn đang duy trì một vẻ ngoài ổn định, những mối lo ngại quen thuộc về chính sách lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), áp lực lạm phát hay căng thẳng thuế quan thường xuyên chiếm trọn các tiêu điểm phân tích. Tuy nhiên, ẩn sâu bên dưới lớp vỏ bọc của sự bình yên đó, một “vị khách không mời” nguy hiểm hơn nhiều đang âm thầm lớn mạnh, đe dọa đến chính nền tảng vận hành của thị trường vốn toàn cầu.
Đó chính là sự thống trị của đầu tư thụ động, một câu chuyện mà Mike Green, Chiến lược gia trưởng kiêm Giám đốc danh mục đầu tư tại Simplify Asset Management, đã cảnh báo trong podcast mới nhất của Gold Exchange với Monetary Metals.
Mike Green, người nổi tiếng với nghiên cứu chuyên sâu về tác động của các quỹ chỉ số và đầu tư hệ thống theo vốn hóa thị trường, nhấn mạnh rằng sự chuyển dịch mang tính cấu trúc này đã và đang loại bỏ một yếu tố thông tin vô cùng quan trọng: giá trị cơ bản của doanh nghiệp.
Trước đây, thị trường vận hành dựa trên nguyên lý cốt lõi khi các nhà đầu tư cá nhân hay quản lý quỹ chủ động bỏ công sức phân tích dòng tiền tương lai, triển vọng kinh doanh và tình hình kinh tế vĩ mô để đưa ra quyết định mua vào khi giá thấp hơn giá trị hợp lý và bán ra khi giá vượt quá giá trị đó. Quá trình mang tính chu kỳ và tự điều chỉnh (mean-reverting) này chính là nền tảng cho sự hiệu quả và ổn định của thị trường.
Ngày nay, dòng tiền khổng lồ từ các tài khoản hưu trí như 401(k) hay các kênh tiết kiệm định kỳ khác tự động chảy vào chứng khoán thông qua các quỹ chỉ số theo đúng tỷ trọng vốn hóa thị trường, mà không hề trải qua bất kỳ bước đánh giá nào về định giá hay triển vọng kinh doanh của doanh nghiệp. Kết quả là thông tin về giá trị thực sự của tài sản dần bị thay thế bằng thông tin về dòng vốn vào ra. Mike Green mô tả đây chính là “trò chơi meta” mà hầu hết các nhà đầu tư, dù là cá nhân hay tổ chức, đang bỏ lỡ.

Trên bình diện cá nhân, chiến lược mua và nắm giữ chỉ số S&P 500 mang lại lợi nhuận ổn định với chi phí thấp, một sự lựa chọn hợp lý. Nhưng khi toàn bộ thị trường, từ Mỹ đến Anh hay châu Âu, cùng áp dụng một chiến lược, logic tập thể sẽ sụp đổ.
Bởi lẽ, dòng vốn từ đầu tư thụ động không có quyền lựa chọn, nó phải được đầu tư ngay lập tức, bất kể giá cả đang ở mức nào. Điều này khiến thị trường mất đi tính đàn hồi, trở nên kém nhạy cảm với thông tin xấu, nhưng lại cực kỳ dễ tổn thương trước những biến động giá cực đoan khi dòng vốn bắt đầu đảo chiều.
Các dấu hiệu cảnh báo mà Mike Green liệt kê từ năm 2017 đến nay gần như đã hiện hữu đầy đủ. Tương quan giữa các cổ phiếu tăng mạnh, bất kể ngành nghề hay nền tảng cơ bản. Định giá thị trường ngày càng tách rời khỏi các yếu tố nội tại của doanh nghiệp. Độ co giãn của thị trường giảm sút nghiêm trọng, làm gia tăng nguy cơ những cú sốc giá lớn. Mức độ tập trung thị trường cao hơn bao giờ hết khi các cổ phiếu lớn nhất lại càng lớn hơn nhờ hiệu ứng động lượng từ dòng tiền đổ vào. Sự ổn định của các công ty mới niêm yết cũng suy giảm. Và đặc biệt, hiệu ứng danh mục đầu tư (portfolio effects) đang lấn át hoàn toàn yếu tố dòng tiền và chiết khấu giá trị (cash flow và discounting effects), một hiện tượng chưa từng có trong lịch sử.
Dữ liệu mới nhất xác nhận phân tích của Mike Green. Tỷ lệ đầu tư thụ động theo vốn hóa thị trường tại Mỹ đã đạt khoảng 53 đến 54% vào đầu năm 2026. Mô hình toán học của ông dự báo rằng khi con số này vượt qua ngưỡng 80 phần trăm, bất kể dòng tiền vào hay ra có đặc tính như thế nào, hệ thống sẽ chính thức bước vào giai đoạn suy thoái cuối cùng.

Mike Green từng áp dụng thành công phân tích tương tự với sản phẩm XIV, một quỹ ETF biến động ngược, vào năm 2018. Khi đó, tỷ lệ giao dịch từ các chiến lược hệ thống vượt quá 70% khối lượng hàng ngày, và ông đã dự đoán chính xác sự sụp đổ của quỹ này. Hiện tượng tương tự, theo ông, đang mở rộng ra toàn bộ chỉ số S&P 500 và thị trường chứng khoán Mỹ, với quy mô khó mà hình dung nổi.
Điều đáng nói là rủi ro mang tính hệ thống này không thể phòng ngừa ở quy mô xã hội. Bất kỳ ai bán ra tài sản cũng cần có người mua, và khi tất cả cùng tìm cách thoát ra, thị trường sẽ sụp đổ. Các nhà quản lý, cơ quan giám sát dường như bất lực.
Mike Green kể lại rằng sau sự kiện XIV, ông đã đến gặp Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) để cảnh báo, và phản hồi ông nhận được là sự đồng tình về mặt phân tích, nhưng kèm theo lời thú nhận đầy bất lực: khung pháp lý hiện hành và sức ảnh hưởng của các “ông lớn” trong ngành quản lý tài sản thụ động như Vanguard và BlackRock là quá lớn, khiến họ không thể hành động. Giải pháp duy nhất là chờ đợi sự kiện xảy ra để rồi sau đó tái cấu trúc hệ thống một cách bền vững hơn.
Tác động của cuộc khủng hoảng này không giới hạn ở thị trường cổ phiếu. Nhà đầu tư vàng hay bất động sản cũng không thể đứng ngoài, vì mọi tài sản đều liên kết với nhau qua hệ thống thanh khoản và đòn bẩy tài chính.
Năm 2008, khi Lehman Brothers sụp đổ, việc thanh lý các vị thế đòn bẩy từ vàng đã khiến giá kim loại quý này giảm mạnh, bất chấp vai trò là tài sản trú ẩn an toàn. Tương tự, trong một cuộc khủng hoảng thanh khoản quy mô lớn, các nhà đầu tư nắm giữ vàng cũng sẽ buộc phải bán để đáp ứng các yêu cầu ký quỹ, kéo theo sự sụt giảm giá trị của chính tài sản mà họ tin là an toàn nhất.

Ngay cả động thái đa dạng hóa dự trữ của Trung Quốc và các nước BRICS, khi họ tăng cường mua vàng để giảm sự phụ thuộc vào đồng đô la Mỹ sau các lệnh trừng phạt nhắm vào Nga, cũng không giúp họ thoát khỏi rủi ro hệ thống. Dữ liệu đầu năm 2026 cho thấy Bắc Kinh đã mua vàng liên tục 15 tháng, đưa dự trữ chính thức lên hơn 2.300 tấn. Tuy nhiên, hành động tập thể này đẩy giá vàng lên cao, thu hút dòng vốn đầu cơ sử dụng đòn bẩy, và vô tình tạo ra một rủi ro hệ thống mới cho chính thị trường vàng. Các quốc gia này đang lựa chọn một mô hình đa cực, nhưng về bản chất, họ vẫn vận hành trong cùng một cơ chế dòng vốn và thanh khoản toàn cầu.
Sự méo mó của đầu tư thụ động còn tạo ra những hệ quả trớ trêu khác. Mike Green chỉ ra rằng, chính sách hưu trí tại Anh khiến cho chỉ khoảng 15 cent trong mỗi đô la tiết kiệm hưu trí được giữ lại đầu tư trong nước. Phần còn lại chảy vào các quỹ chỉ số toàn cầu theo vốn hóa thị trường, và do thị trường Mỹ chiếm tỷ trọng lớn nhất, dòng tiền này lại đổ về Mỹ, gián tiếp tiếp tục đẩy cao định giá vốn đã quá đắt đỏ của các cổ phiếu Mỹ.
Đây là một ví dụ điển hình của “đầu tư sai lầm” (malinvestment) theo trường phái Áo, nơi dòng vốn bị dẫn dắt bởi giá cả tương đối chứ không phải bởi hiệu quả kinh tế thực sự.
Về bức tranh toàn cầu hóa, Mike Green cho rằng chúng ta đang ở một đỉnh cục bộ của quá trình hội nhập. Mô hình của Hyman Minsky về sự bất ổn tài chính cho thấy việc tối ưu hóa cho hiệu quả và tăng trưởng thường làm gia tăng tính dễ tổn thương của hệ thống trước những cú sốc. Xu hướng đa cực hóa hiện nay, dù mang lại khả năng chống chịu tốt hơn ở một số khía cạnh, lại làm giảm hiệu quả tổng thể của nền kinh tế toàn cầu và có thể làm gia tăng nguy cơ xung đột, vốn luôn là yếu tố phá hủy sản lượng.
Nhìn xa hơn đến năm 2035, sự chuyển dịch nhân khẩu học sẽ ngày càng rõ nét. Dân số toàn cầu có thể chưa đạt đỉnh theo dự báo của Liên Hợp Quốc, nhưng lực lượng lao động ở nhiều nền kinh tế phát triển đã bắt đầu suy giảm, Mike Green gọi đây là “hiệu ứng tủ đựng thức ăn”.
Nhu cầu về hàng hóa tiêu dùng trực tiếp cho con người như lương thực, thực phẩm, dầu ăn có thể suy giảm khi dân số già đi. Ngược lại, nhu cầu về “thức ăn cho máy móc” như điện, thép, đồng sẽ tăng vọt nhờ vào cuộc cách mạng trí tuệ nhân tạo (AI) và tự động hóa.
Chính AI là yếu tố then chốt thúc đẩy xu hướng này, khi các trung tâm dữ liệu phục vụ AI đòi hỏi một lượng điện khổng lồ. Theo dự báo của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), tiêu thụ điện toàn cầu của các trung tâm dữ liệu dự kiến sẽ tăng gấp đôi, đạt gần 945 TWh vào năm 2030, chiếm gần 3% tổng nhu cầu điện năng. Riêng tại Mỹ, con số này có thể tăng tới 133%, đạt 426 TWh.
Một cuộc cạnh tranh khốc liệt đang hình thành giữa nhu cầu sưởi ấm và thắp sáng của các hộ gia đình với nhu cầu vận hành các trung tâm dữ liệu AI. Điều này tạo ra áp lực chính trị và xã hội rất lớn, khi người dân có thể phải đối mặt với hóa đơn tiền điện tăng cao hoặc những đợt cắt điện luân phiên.
Song song với những biến động vĩ mô đó, Mike Green còn chỉ ra một cuộc khủng hoảng khác đang diễn ra ngay trong đời sống thường nhật: cuộc khủng hoảng khả năng chi trả. Bài viết “My Life Is a Lie” của ông từng gây bão trên mạng xã hội với hơn hai triệu lượt đọc.
Ông giải thích rằng, trong khi các nhà kinh tế tập trung vào tốc độ thay đổi của giá cả (lạm phát) và vui mừng khi chỉ số này hạ nhiệt, thì người dân lại đang phải vật lộn với mức giá tuyệt đối đã tăng vọt và vẫn neo ở mức cao so với thu nhập của họ. Sự chênh lệch giữa cảm nhận thực tế và dữ liệu thống kê chính là mảnh đất màu mỡ cho các phong trào chính trị dân túy, dù những giải pháp họ đưa ra thường chỉ là trợ cấp ngắn hạn mà không giải quyết được các vấn đề cấu trúc sâu xa.

Về vai trò của Fed, Mike Green cho thấy một góc nhìn khác biệt, khi cho rằng ngân hàng trung ương này ít quan trọng hơn so với những gì thị trường vẫn nghĩ.
Trong bối cảnh nợ công của Mỹ ở mức cao, việc tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát lại vô tình trở thành một công cụ kích thích tài khóa, khi chi phí trả lãi nợ công tăng lên lại bơm thêm tiền vào nền kinh tế. Ông đề xuất một cách nhìn khác về nợ công, coi nó như một công cụ quản lý thanh khoản, một “chứng khoán giả” mà chính phủ phát hành để khuyến khích người dân và tổ chức giữ tiền thay vì chi tiêu, qua đó kiểm soát lạm phát. Vấn đề thực sự, theo ông, không nằm ở tỷ lệ nợ trên GDP, mà nằm ở năng lực thu thuế của chính phủ.

Cuối cùng, Mike Green cũng dành sự quan tâm đến cuộc cách mạng trong lĩnh vực y tế, mà đại diện là các loại thuốc GLP-1 như Ozempic hay Wegovy. Ông so sánh chúng với thuốc kháng sinh đã từng giải quyết triệt để căn bệnh lao phổ biến đầu thế kỷ 20.
Các loại thuốc này không chỉ giúp kiểm soát cân nặng, mà còn có tiềm năng to lớn trong việc nâng cao năng suất lao động nếu được phổ cập rộng rãi. Thị trường thuốc giảm cân toàn cầu được dự báo sẽ đạt giá trị hàng trăm tỷ đô la vào đầu thập niên 2030, kéo theo sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng thực phẩm và toàn bộ chuỗi cung ứng liên quan.
Tóm lại, Mike Green không đưa ra một dự báo chính xác về ngày tháng, nhưng ông khẳng định chúng ta đang tiến rất gần đến “điểm suy thoái cuối cùng”. Các nhà đầu tư cá nhân có thể tìm cách bảo vệ mình bằng cách đa dạng hóa sang vàng, các hàng hóa phục vụ cho “máy móc”, hoặc áp dụng các chiến lược đầu tư chủ động hơn.
Tuy nhiên, một sự thật phũ phàng là không ai có thể thoát khỏi hoàn toàn một rủi ro mang tính hệ thống. Điều quan trọng nhất lúc này là nhận thức rõ nguyên nhân thực sự của vấn đề, để khi sự kiện xảy ra, chúng ta có thể tham gia vào quá trình tái xây dựng một thị trường tài chính lành mạnh và bền vững hơn.