Lời nói đầu:Cuộc chiến Iran 2026 đang đe dọa phá vỡ hệ thống petrodollar trị giá hàng nghìn tỷ USD được xây dựng suốt 50 năm qua. Từ Eo biển Hormuz bị phong tỏa, giá dầu vọt lên 120 USD/thùng cho đến 6.000 tỷ USD tài sản Vùng Vịnh có thể rời khỏi thị trường Mỹ, đây là phân tích toàn diện về cuộc khủng hoảng địa chính trị tài chính nghiêm trọng nhất kể từ thập niên 1970.
Eo biển Hormuz bị phong tỏa. Giá dầu tăng gần gấp đôi. IMF cảnh báo 2,2 nghìn tỷ USD có thể bốc hơi khỏi kinh tế toàn cầu. Nhưng thiệt hại thực sự, theo nhiều chuyên gia, không nằm ở con số đó, mà nằm ở một hệ thống tài chính 50 năm tuổi đang bắt đầu rạn nứt từ bên trong.

Trước khi nói về chiến tranh, hãy hiểu hệ thống mà nó đang đe dọa
Năm 1971, Tổng thống Richard Nixon tuyên bố cắt đứt mối liên hệ giữa đồng đô la Mỹ và vàng, chấm dứt hệ thống Bretton Woods và kéo sập trật tự tiền tệ quốc tế vốn đã vận hành ổn định suốt một phần tư thế kỷ kể từ sau Thế chiến II. Câu hỏi cấp bách lúc bấy giờ không phải là liệu đô la có sụp đổ hay không, mà là Washington sẽ tìm cách neo giữ đồng tiền của mình vào điều gì khi vàng không còn là chỗ dựa.
Câu trả lời nổi lên một cách lặng lẽ, chiến lược và mang hệ quả khổng lồ, đó là dầu mỏ. Không phải dầu mỏ theo nghĩa đơn giản là định giá bằng đô la, mà là một vòng lặp khép kín mà trong đó mọi nền kinh tế cần năng lượng đều cần đô la để mua, và mọi nền kinh tế bán năng lượng đều tích lũy đô la dư thừa và cần một nơi để gửi chúng.
Nơi đó, tất nhiên, là thị trường tài chính Mỹ với độ sâu, tính thanh khoản và sự bảo hộ chính trị mà không đâu trên thế giới có thể sánh bằng vào thời điểm đó.
Đổi lại, Mỹ không chỉ cung cấp một thị trường. Mỹ cung cấp an ninh, bảo vệ các chế độ đồng minh, bảo vệ cơ sở hạ tầng năng lượng và bảo đảm sự thông thương của các tuyến hàng hải quan trọng nhất thế giới.
Đây là khế ước ngầm mà nhiều nhà phân tích tài chính quốc tế gọi là “vòng tuần hoàn petrodollar”: dầu mỏ đổi lấy đô la, đô la đổi lấy trái phiếu Mỹ, trái phiếu Mỹ đổi lấy an ninh. Nền tảng của trật tự toàn cầu hiện đại chính là ở đây.
Cuộc chiến Yom Kippur và cú hích định hình lịch sử
Khoảnh khắc bước ngoặt đến vào năm 1973, khi cuộc chiến Yom Kippur nổ ra và Arab OPEC áp đặt lệnh cấm vận dầu mỏ nhằm vào các nước ủng hộ Israel, trong đó có Mỹ.
Lần đầu tiên, thế giới thực sự cảm nhận được rằng ai kiểm soát dầu mỏ là người kiểm soát nền kinh tế toàn cầu. Lạm phát tăng vọt, xếp hàng đổ xăng trở thành hình ảnh quen thuộc ở Mỹ, và nỗi hoảng loạn kinh tế lan rộng khắp các nước công nghiệp phương Tây.
Chính trong bầu không khí hỗn loạn đó, Washington và các nhà sản xuất dầu mỏ chủ chốt, đặc biệt là Saudi Arabia, đã tiến tới một thỏa thuận chiến lược không xuất phát từ lòng tin hay lợi ích chung, mà từ sự cần thiết và cân bằng quyền lực. Đô la được đặt vào trung tâm của thương mại năng lượng toàn cầu, và các cam kết an ninh của Mỹ trở thành thứ làm cho thỏa thuận đó trở nên đáng tin cậy trong mắt các nhà sản xuất dầu.
Chuỗi sự kiện tiếp theo chỉ làm sâu sắc thêm vòng xoáy đó. Tháng 3/1975, Quốc vương Faisal của Saudi Arabia bị ám sát. Chỉ vài tuần sau, nội chiến Lebanon nổ ra vào tháng 4/1975, biến Beirut vốn là trung tâm tài chính và thương mại sầm uất nhất Trung Đông thành một chiến trường chia cắt, xóa sổ vai trò của thành phố này như một đầu mối chu chuyển vốn khu vực.
Dù lịch sử hiếm khi sắp xếp nhân quả một cách gọn gàng như vậy, nhưng rất khó để không nhận ra rằng các sự kiện này đã củng cố sự dịch chuyển trọng tâm tài chính về phía một hệ thống được neo giữ bởi doanh thu dầu mỏ, vòng tuần hoàn đô la và thị trường tài chính Mỹ, như thể trật tự thương mại cũ của vùng Levant phải nhường chỗ cho trật tự petrodollar mới. Trong địa chính trị, người ta nói rằng không có sự trùng hợp ngẫu nhiên.
Vòng lặp tự nuôi dưỡng chính nó
Kể từ đó, hệ thống vận hành với hiệu quả đáng kinh ngạc vì nó tạo ra nhu cầu từ chính bên trong. Mọi nền kinh tế cần dầu đều cần đô la, mọi nền kinh tế bán dầu đều tích lũy đô la, và những đồng đô la đó lại chảy ngược về thị trường Mỹ để tài trợ cho các khoản thâm hụt ngân sách mà lẽ ra sẽ không thể duy trì dưới bất kỳ sắp xếp nào khác.
Trong nhiều thập kỷ, cơ chế này biểu hiện qua một mối tương quan nghịch đảo đặc trưng giữa giá dầu và giá trị đồng đô la. Đồng đô la mạnh hơn thường kéo giá dầu xuống bằng cách thắt chặt điều kiện tài chính toàn cầu, trong khi đồng đô la yếu hơn lại nâng giá dầu lên nhờ nới lỏng các điều kiện đó. Đây là một van điều áp tự nhiên, giúp hấp thụ các cú sốc và ngăn hệ thống rơi vào trạng thái mất kiểm soát.
Thế nhưng mối tương quan đó không phải là bất biến. Trong những năm gần đây, nó đã bắt đầu gãy vụn, với các giai đoạn cả đô la lẫn dầu cùng tăng song song, tạo ra gánh nặng kép đặc biệt tàn khốc cho các nền kinh tế nhập khẩu. Điều này không chỉ là một bất thường thị trường, nó là tín hiệu cho thấy kiến trúc nền tảng liên kết năng lượng, tiền tệ và vốn đang chịu áp lực từ bên trong.
Học thuyết ẩn phía sau: Loại bỏ đối thủ cạnh tranh
Một góc nhìn được nhiều nhà phân tích độc lập đặt ra là hệ thống petrodollar không chỉ được xây dựng, mà còn được bảo vệ một cách chủ động bằng cách loại bỏ các nhà sản xuất dầu có ý định giao dịch ngoài đô la.
Iraq đã bị nhắm mục tiêu nhiều lần vào các thời điểm sản lượng của nước này tiếp cận mức 3 triệu thùng/ngày, từ cuộc chiến Iran - Iraq 1979 - 1980, Chiến dịch Bão táp Sa mạc năm 1991, cho đến cuộc xâm lược năm 2003. Đáng chú ý là chương trình Dầu đổi Lương thực của Liên Hợp Quốc từ năm 1999 đến 2000 đã cho phép Iraq bán dầu lấy euro thay vì đô la, một thử nghiệm mà Washington không thể để ngỏ mà không phản ứng. Iran và Venezuela cũng từng nằm trong diện bị trừng phạt vào các thời điểm họ tìm cách đa dạng hóa đồng tiền thanh toán dầu mỏ, và Libya năm 2012 cũng không phải ngoại lệ.
Luận điểm này nói rằng đế chế tài chính Mỹ không cần trực tiếp chiếm lấy dầu của các nước đó. Chỉ cần phá hủy cơ sở hạ tầng và tạo ra hỗn loạn là đã đủ để loại một đối thủ cạnh tranh ra khỏi thị trường và duy trì sự độc quyền của đô la trong thương mại năng lượng toàn cầu.
Trục xoay sang khí đốt và ván cờ Ukraine
Sau cuộc khủng hoảng tài chính 2008, có phân tích cho rằng Washington đã bắt đầu tính toán lại, nhận thấy dầu mỏ đang dần nhường chỗ cho khí đốt tự nhiên như nguồn năng lượng chiến lược trung tâm của thế kỷ 21.
Nếu logic này đúng, thì đối thủ cần được kiềm chế không còn là Iraq hay Iran nữa, mà là Nga, quốc gia có trữ lượng khí đốt khổng lồ đang ngày càng chảy sâu vào châu Âu qua đường ống Nord Stream.
Kể từ khi Nord Stream 1 đi vào hoạt động vào khoảng năm 2007, Nga đã giao dịch lượng khí đốt ngày càng tăng cho châu Âu bằng euro và tích lũy dự trữ bằng đồng tiền này. Điều đó có nghĩa là đồng euro dần được hậu thuẫn bởi hàng hóa năng lượng, giống như cách đô la được hậu thuẫn bởi dầu mỏ từ những năm 1970. Đây là một cơ chế đặc quyền nhỏ nhưng ngày càng lớn dần cho Ngân hàng Trung ương châu Âu, và là mối đe dọa tiềm tàng cho sự thống trị của đô la.
Cuộc đảo chính Maidan năm 2014 tại Ukraine, việc vũ trang cho Kiev, áp lực buộc Đức từ bỏ Nord Stream 2, và cuối cùng là sự kiện đường ống này bị phá hủy năm 2022, tất cả nằm trong một mạch logic nhất quán: chặn đứng sự hình thành một đồng tiền dự trữ thay thế có nền tảng hàng hóa, và buộc toàn bộ khí đốt đến châu Âu phải vận chuyển bằng đường biển và thanh toán bằng đô la.
Kết quả là Tây Âu vô tình trở thành một nhà tài trợ nữa cho hệ thống đế chế tài chính Mỹ, theo một cơ chế mới nhưng dựa trên cùng một logic cũ.
Tháng 2/2026: Một quyết định kéo lộ toàn bộ kiến trúc
Tháng 2/2026, Mỹ tiến hành tấn công Iran. Đây không phải là một hành động bất ngờ trong bối cảnh các cuộc xung đột leo thang ở Trung Đông kể từ 2023, nhưng quy mô phản ứng của Tehran lại vượt ra ngoài mọi tính toán ban đầu của Washington.
Ngày 4/3/2026, Iran thực hiện điều mà nhiều chiến lược gia lo ngại nhất: đóng cửa thực tế Eo biển Hormuz bằng chiến thuật mà Tạp chí Friday Times gọi là “Phong tỏa Mềm”, kết hợp tên lửa, thủy lôi, tàu cao tốc và drone để biến tuyến hàng hải này thành vùng cấm hoạt động thương mại, bất kể ưu thế vượt trội của lực lượng hải quân Mỹ trên bầu trời.
Kết quả là phí bảo hiểm vận tải biển qua eo biển này tăng 500% chỉ trong vài ngày, khiến việc đi qua trở nên bất khả thi về mặt kinh tế đối với các tàu thương mại dân sự.
Cùng với đó, Iran đã tấn công cơ sở hạ tầng năng lượng trọng yếu của Saudi Arabia, Kuwait và Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất. Israel trước đó đã ném bom mỏ khí Nam Pars của Iran, mỏ khí đốt lớn nhất thế giới, và Iran đã đáp trả bằng cách tấn công nhà máy LNG lớn nhất thế giới của Qatar, buộc QatarEnergy phải tuyên bố bất khả kháng toàn bộ các hợp đồng xuất khẩu.
Theo dữ liệu từ Wikipedia về tác động kinh tế của cuộc chiến Iran 2026, sản lượng dầu thô kết hợp của Kuwait, Iraq, Saudi Arabia và Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất đã giảm khoảng 6,7 triệu thùng/ngày vào ngày 10/3, và ít nhất 10 triệu thùng/ngày tính đến ngày 12/3, đây là sự gián đoạn nguồn cung lớn nhất trong lịch sử thị trường dầu mỏ toàn cầu.
Giá dầu, stagflation và con số 2,2 nghìn tỷ USD
Giá dầu Brent vọt từ khoảng 66 USD/thùng trước khi xung đột leo thang lên trên 120 USD/thùng, tăng gần gấp đôi trong vài tuần. Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS) ghi nhận dầu thô dao động giữa 77 và 119 USD chỉ trong một tuần, tạo ra mức độ biến động khiến các quyết định đầu tư bị tê liệt và làn sóng cú sốc lan ra khắp các nền kinh tế kết nối.
IMF cảnh báo rằng nếu cuộc đối đầu kéo dài, thế giới có thể mất tới 2,2 nghìn tỷ USD GDP toàn cầu.

Các ngân hàng trung ương rơi vào tình trạng tiến thoái lưỡng nan điển hình của stagflation, tức là lạm phát đình đốn: nâng lãi suất để kiềm chế lạm phát chi phí đẩy từ năng lượng thì có nguy cơ đẩy nền kinh tế vào suy thoái sâu, trong khi hạ lãi suất để kích thích tăng trưởng thì lại đổ thêm dầu vào lạm phát.
Đây chính xác là bài toán không có đáp án tốt mà nước Mỹ và thế giới đã phải vật lộn trong thập niên 1970 sau cú sốc dầu mỏ lần đầu tiên.
Tại Mỹ, người tiêu dùng đã cảm nhận tác động trực tiếp tại các trạm xăng. Trump trả lời CNBC với câu nói đáng chú ý: “Chúng tôi rất quyết tâm đạt được một thỏa thuận.” Câu nói đó, theo Fortune, phản ánh áp lực tích tụ từ thực tế mà không ít nhà phân tích đã nhận ra từ trước khi chiến sự nổ ra: khoản nợ quốc gia 39 nghìn tỷ USD của Mỹ chỉ có thể được duy trì khi dòng chảy vốn quốc tế không bị gián đoạn, và Eo biển Hormuz chính là điểm tắc nghẽn quyết định cho dòng chảy đó.

Ba trụ cột và câu hỏi sinh tử
Hệ thống petrodollar đứng trên ba trụ cột: bảo đảm an ninh, định giá năng lượng bằng đô la và vòng tái tuần hoàn thặng dư ngược về thị trường Mỹ. Khi trụ cột đầu tiên, tức là uy tín bảo đảm an ninh, bị lung lay, hai trụ còn lại bắt đầu chịu áp lực theo.
Dầu mỏ không ngừng giao dịch bằng đô la qua một đêm, và dự trữ ngoại hối không biến mất ngay lập tức. Nhưng những giả định nền tảng cho các lựa chọn đó bắt đầu xói mòn, và nơi đầu tiên sự xói mòn đó trở nên nhìn thấy được là chế độ tỷ giá của các quốc gia Vùng Vịnh.
Theo Reuters, Saudi Arabia, Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất, Qatar, Oman và Bahrain đều neo đồng tiền của mình vào đô la Mỹ, một cơ chế được chính thức hóa vào năm 1983 và đòi hỏi duy trì lượng dự trữ hỗ trợ ước tính khoảng 800 tỷ USD. Nhưng đây chỉ là phần nổi của tảng băng chìm, bởi vì các quỹ tài sản có chủ quyền (sovereign wealth funds) của Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh (GCC) ước tính quản lý hơn 6.000 tỷ USD được đầu tư trên toàn thế giới, đa phần thiên về tài sản Mỹ.

Các neo tiền tệ này chỉ bền vững trong điều kiện ổn định, doanh thu ổn định, dòng vốn ổn định, và trên hết là an ninh ổn định. Khi các điều kiện đó xấu đi, chi phí để bảo vệ neo tỷ giá tăng lên cho đến khi va chạm với nhu cầu kinh tế nội địa. Lúc đó, sự lựa chọn trở nên không thể tránh khỏi: duy trì neo tỷ giá và hy sinh sự linh hoạt, hoặc từ bỏ neo tỷ giá và xác định lại hệ thống.
Vòng tuần hoàn đảo ngược và thị trường trái phiếu Mỹ
Nếu neo tỷ giá vỡ, hệ quả sẽ lan xa hơn nhiều so với chỉ một đồng tiền khu vực. Nó sẽ phát đi tín hiệu rằng liên minh chiến lược ở trái tim hệ thống petrodollar đã gãy, rằng dự trữ sẽ bắt đầu đa dạng hóa, rằng doanh thu dầu mỏ sẽ không còn tự động quay về thị trường Mỹ, và quan trọng nhất là mối quan hệ giữa giá dầu và đô la sẽ bị đảo ngược về bản chất.
Giá dầu cao hơn sẽ không còn đảm bảo dòng chảy đô la mạnh hơn, mà có thể thay vào đó đẩy nhanh sự dịch chuyển khỏi sự tập trung vào đô la, biến những gì từng là cơ chế củng cố thành một cơ chế pha loãng.
Diễn biến tiếp theo sẽ chạm đến thị trường trái phiếu Mỹ, nơi các ngân hàng trung ương nước ngoài và các tổ chức chủ quyền từ lâu đã đóng vai trò là người mua cấu trúc cho trái phiếu chính phủ Mỹ.
Vấn đề không phải là những gì bị bán ra mà là những gì không còn được mua, vì trong một thế giới thâm hụt ngân sách kéo dài của Mỹ, sự vắng mặt của người mua cận biên đó buộc phải điều chỉnh, hoặc thông qua lợi suất cao hơn để thu hút vốn với chi phí đắt hơn, hoặc thông qua việc tăng cường phụ thuộc vào tích lũy nội địa, với tất cả hệ quả đi kèm cho chính sách tiền tệ, điều kiện tài chính và ổn định kinh tế, mà hệ quả cuối cùng là tiền tệ hóa toàn diện thâm hụt ngân sách.
Dữ liệu thực tế từ Wolf Street cho thấy tỷ trọng đô la trong dự trữ ngoại hối toàn cầu đã giảm xuống mức thấp nhất trong 31 năm tính đến cuối quý 4/2025, trong khi các ngân hàng trung ương nước ngoài chỉ duy trì khoảng 7,46 nghìn tỷ USD tài sản bằng đô la, gần như không tăng so với năm 2014 dù quy mô nền kinh tế toàn cầu đã phình to đáng kể.

Dữ liệu từ IMF xác nhận đô la vẫn chiếm khoảng 57% dự trữ ngoại hối toàn cầu tính đến quý 3/2025, nhưng con số này giảm đáng kể so với trên 70% vào đầu thập niên 2000.

Đồng đô la cũng đã mất khoảng 10% giá trị so với các đồng tiền chính trong vòng một năm tính đến đầu 2026, và tiếp tục giảm thêm 1,2% trong tháng 1/2026, mặc dù trước đó đã tăng khoảng 40% so với giai đoạn 2010 - 2024.
Đây có thể chỉ là sự điều chỉnh bình thường, nhưng theo Atlantic Council, một sự sụt giảm mạnh hoặc mất trật tự sẽ đặt ra rủi ro nghiêm trọng cho thị trường Mỹ và toàn bộ nền kinh tế toàn cầu.

Trung Quốc, châu Á và sự dịch chuyển trong im lặng
Một yếu tố không thể bỏ qua trong bức tranh này là sự thay đổi cơ cấu của người tiêu dùng dầu mỏ thế giới. Trong phần lớn thế kỷ 20, các nền kinh tế phương Tây chi phối tiêu thụ dầu mỏ toàn cầu. Ngày nay, trọng tâm đã dịch chuyển rõ rệt sang châu Á.
Trung Quốc hiện là nước nhập khẩu dầu thô lớn nhất thế giới, với hơn 11 triệu thùng mỗi ngày, trong khi Ấn Độ đang nằm trong số các nước tiêu thụ năng lượng tăng trưởng nhanh nhất, và khu vực Đông Nam Á đang công nghiệp hóa mạnh mẽ tiếp tục mở rộng nhu cầu nhiên liệu.
Khi những người mua lớn nhất dầu mỏ Trung Đông ngày càng tập trung ở châu Á chứ không phải Đại Tây Dương, logic về đồng tiền thanh toán có thể dần thay đổi theo.
Thực vậy, những dấu hiệu đa dạng hóa đã rõ ràng. Trung Quốc đang tích cực thúc đẩy thanh toán dầu mỏ bằng đồng nhân dân tệ, và chiến tranh Iran 2026 đang tạo ra xung lực mới cho luận điểm về “petroyuan” khi Mỹ được nhìn nhận như đang không còn là nhà cung cấp an ninh đáng tin cậy cho khu vực.
Deutsche Bank tóm gọn mối đe dọa này: “Thế giới tiết kiệm bằng đô la chủ yếu vì họ trả tiền bằng đô la, và sự thống trị của đô la trong thương mại xuyên biên giới được xây dựng trên nền tảng petrodollar. Nếu nền tảng đó rung chuyển, mọi thứ bên trên nó đều có thể rung theo.”
Đặt vùng Vịnh vào tình huống khó xử
Theo DW, các quốc gia Vùng Vịnh như Saudi Arabia, Qatar và Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất từng hứa hẹn đầu tư hàng nghìn tỷ USD trên toàn thế giới, nhưng cuộc chiến Iran đang thay đổi phép tính đó, buộc họ ưu tiên chi tiêu gần nhà hơn để tái thiết và củng cố nội địa. Điều đó có nghĩa là ít vốn hơn chảy vào thị trường Mỹ, ngay cả khi không có sự phá vỡ chính thức nào về neo tỷ giá hay thỏa thuận petrodollar.
CNBC ghi nhận thị trường Vùng Vịnh đã phân kỳ mạnh kể từ khi xung đột nổ ra, với Oman và Saudi Arabia vượt trội trong khi Dubai lao đao, phản ánh sự bất ổn sâu sắc về triển vọng dòng vốn và đầu tư khu vực. Trong bối cảnh đó, từng đồng vốn không còn được tái tuần hoàn về thị trường Mỹ là một bước đi nhỏ nhưng có hướng rõ ràng.
Bóng ma thập niên 1970 và quy mô hoàn toàn khác
Sự tương đồng với giai đoạn hậu Chiến tranh Việt Nam không chỉ là hình ảnh tu từ. Thập niên 1970 được định hình bởi mất kiểm soát tiền tệ, cú sốc dầu mỏ, lạm phát phi mã và cuộc tìm kiếm một neo mỏ mới sau khi hệ thống cũ sụp đổ. Mỹ cuối cùng đã tái lập vị thế của mình bằng cách kiến tạo trật tự petrodollar, nhưng quá trình chuyển đổi đó vốn đã rất hỗn loạn và tốn kém.
Hôm nay, quy mô của hệ thống lớn hơn nhiều, mức nợ cao hơn nhiều và sự phụ thuộc vào dòng vốn liên tục từ bên ngoài cũng sâu sắc hơn nhiều. Nợ quốc gia Mỹ đã vượt mốc 39 nghìn tỷ USD. Bất kỳ quá trình chuyển đổi tương tự nào trong bối cảnh hiện tại đều sẽ gây ra tác động lớn hơn, kéo dài hơn và khó kiểm soát hơn những gì thế giới đã trải qua vào thập niên 1970.
Green Central Banking lưu ý thêm một chiều kích nữa: cuộc chuyển đổi năng lượng xanh đang tạo ra áp lực cấu trúc dài hạn lên petrodollar, bởi vì khi thế giới giảm dần phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, nhu cầu đô la xuất phát từ nhập khẩu dầu cũng sẽ thu hẹp theo một cách tự nhiên.
Chiến tranh Iran 2026 không tạo ra xu hướng này, nhưng nó đang đẩy nhanh nó với tốc độ mà ít người dự đoán.
Khi thua cuộc không có nghĩa là thất trận
Cuộc tranh luận về cái mà một số nhà phân tích gọi là “nước Mỹ thua cuộc” không nhằm dự đoán một thất bại quân sự theo nghĩa thông thường.
Đây là câu chuyện về sự dịch chuyển trong cơ học quyền lực, sự chuyển dịch mà trong đó Mỹ có thể chuyển từ vị trí người phát hành hệ thống toàn cầu sang vị trí một thành viên tham gia trong một trật tự phân mảnh hơn và khó đoán hơn, nơi khả năng tài trợ cho thâm hụt, ổn định thị trường và chiếu rọi ảnh hưởng bị ràng buộc không phải bởi năng lực quân sự mà bởi sự sẵn sàng của những người khác trong việc tiếp tục vận hành trong hệ thống mà Mỹ đã tạo ra.
Hệ thống petrodollar chưa bao giờ là vĩnh cửu. Nó là một cấu trúc được xây dựng trên liên minh, sự cần thiết và quyền lực, và sự tồn tại của nó phụ thuộc vào độ tin cậy của từng trụ cột.
Khi an ninh suy yếu, neo tỷ giá chịu áp lực, dự trữ bắt đầu đa dạng hóa và dòng vốn điều chỉnh, hệ thống không sụp đổ trong một khoảnh khắc duy nhất mà bắt đầu tháo gỡ dần, lúc đầu từ từ rồi ngày càng quyết liệt hơn, cho đến khi vòng lặp từng duy trì nó không còn nguyên vẹn.
Sự mất mát đó sẽ không được đánh dấu bằng một lá cờ hạ xuống hay một hiệp ước được ký kết. Nó sẽ được đánh dấu bằng một thay đổi trong hành vi, trong cách dầu mỏ được định giá, trong cách dự trữ được nắm giữ, trong cách vốn lưu chuyển.
Và một khi những hành vi đó thay đổi, hệ thống đã định hình nửa thế kỷ qua sẽ nhường chỗ cho một điều gì đó khác, chưa hoàn toàn được định hình, nhưng đã nhìn thấy rõ trong những vết nứt đang hiện ra.
Nguồn tham khảo
[1] CESRAN International. What the war on Iran means for the petrodollar and the US hegemony.
[2] The Friday Times. The Fall of the Petrodollar and the Rise of a Multipolar World. (18/3/2026).
[3] Wikipedia. Economic impact of the 2026 Iran war.
[4] CSIS. Iran's Real War Is Against the Global Economy.
[5] Fortune. Iran, the $39 trillion national debt and dedollarization: How Trump exposed America's Achilles Heel. (24/3/2026).
[6] Reuters. Iran war rattles Gulf petrodollar foundations. (25/3/2026).
[7] Wolf Street. Status of US Dollar as Global Reserve Currency: USD Share Drops to 31-Year Low. (28/3/2026).
[8] Frontline (The Hindu). The Strait of Hormuz crisis is testing the petrodollar system.
[9] Atlantic Council. What the data shows and doesn't show about the future of the dollar.
[10] Middle East Monitor. War, oil and power: Could the Iran conflict shake the petrodollar order? (14/3/2026).
[11] Fortune / Deutsche Bank Research. Dollar dominance is reinforced by the global oil trade, but the Iran war could give rise to the 'petroyuan'. (28/3/2026).
[12] DW. No more big spenders: Iran war to dent Gulf state investment. (18/3/2026).
[13] CNBC. Gulf markets are splintering as the Iran war continues. (27/3/2026).
[14] Green Central Banking. Petrodollar under pressure from BRICS currency, energy transition. (29/1/2026).