Lời nói đầu:Phân tích chuyên sâu cuộc chiến thuế quan Trump 2025-2026: Cách Trung Quốc dùng đòn bẩy chuỗi cung ứng buộc Mỹ tháo lui và bài toán khó của EU giữa trả đũa kinh tế hay giữ liên minh an ninh. Cập nhật tình hình "ván bài Greenland" mới nhất.

Vào tháng 5 năm 2025, các nhà máy của Ford tại Mỹ đối mặt với viễn cảnh thua lỗ 1.5 tỷ USD, và các hãng từ Tesla đến General Motors vật lộn tìm nguồn linh kiện thay thế. Nguyên nhân không phải từ một cuộc khủng hoảng tài chính, mà từ chính mức thuế bổ sung 125% mà Tổng thống Donald Trump áp lên hàng hóa Trung Quốc.
Sự phụ thuộc sâu của ngành sản xuất Mỹ vào các đầu vào công nghiệp giá rẻ từ Trung Quốc đã biến công cụ được cho là “đòn bẩy” thành một “cái bẫy ngôn luận” chính trị. Câu chuyện này không chỉ dừng lại ở quan hệ Mỹ-Trung.
Đầu năm 2026, khi những mối đe dọa thuế quan tương tự chĩa mũi nhọn sang Liên minh châu Âu (EU), một câu hỏi lớn được đặt ra: Liệu Brussels có thể và nên lặp lại chiến thắng của Bắc Kinh, hay họ bị ràng buộc bởi một mối quan hệ an ninh phức tạp đến mức buộc phải kiềm chế?
Hành trình 39 ngày: Từ tuyên bố leo thang đến tháo lui vội vã
Cuộc đối đầu bùng nổ ngày 2/4/2025 khi Tổng thống Trump tuyên bố áp thuế 34% lên hàng hóa Trung Quốc. Bắc Kinh đáp trả ngay lập tức với mức thuế tương đương. Vòng xoáy trả đũa đã đẩy thuế suất bổ sung hai chiều lên mức 125% chỉ trong vài tuần, đè nặng lên toàn bộ kim ngạch thương mại song phương.
Tuy nhiên, tác động kinh tế lại diễn ra ngược với dự tính ban đầu. Trong khi truyền thông tập trung vào thiệt hại của nông dân Mỹ, cú sốc thực sự lại đến từ nội tại nước Mỹ.
Các nhà máy, vốn phụ thuộc vào linh kiện và nguyên liệu thô từ Trung Quốc, nhanh chóng rơi vào tình trạng đình trệ. Lượng container từ Trung Quốc đến Mỹ giảm mạnh, báo hiệu sự đứt gãy trong chuỗi cung ứng. Giá cả tại các chuỗi bán lẻ như Walmart và Amazon tăng vọt, với nghiên cứu của Đại học Harvard khẳng định gánh nặng cuối cùng đổ lên người tiêu dùng Mỹ.

Đến giữa tháng 5, áp lực từ giới doanh nghiệp và thị trường lao động trở nên quá lớn. Ông Trump cần hạ thuế, nhưng lại không thể làm vậy một cách đơn phương mà không bị xem là yếu thế. Ông cần Bắc Kinh cùng hạ thuế để có thể “đóng khung” động thái này như một chiến thắng trong đàm phán. Đây chính là “cái bẫy ngôn luận” (narrative trap) mà ông tự tạo ra.
Trung Quốc, nhận thấy rõ điểm yếu này nên đã kiên quyết không chủ động đề nghị đàm phán. Thậm chí, trong những tuần căng thẳng, ông Trump nhiều lần tuyên bố rằng Chủ tịch Trung Quốc đã gọi điện cho ông để xin đàm phán - những tuyên bố sau đó không được Bắc Kinh xác nhận, như được Reuters và các hãng tin khác đưa tin vào tháng 4/2025.
Chiến lược của Bắc Kinh là kiên nhẫn chờ đợi, vì họ biết thuế quan đang làm tổn hại vị thế chính trị của ông Trump nhanh hơn nhiều so với thiệt hại kinh tế của Trung Quốc.
Cuối cùng, chính ông Trump phải tìm lối thoát. Ngày 9/5, ông đơn phương tuyên bố giảm thuế từ 125% xuống 80%, một động thái được xem như sự đầu hàng chiến thuật. Chỉ ba ngày sau, sau cuộc họp cấp tốc tại Geneva, hai bên đồng ý dỡ bỏ 115% trong số mức thuế 125% đã áp.

Về mặt thực chất, đây là một chiến thắng ngoại giao rõ ràng của Trung Quốc, dù Bắc Kinh khéo léo để ông Trump tuyên bố chiến thắng trên truyền thông. Giáo sư Richard Baldwin, trong phân tích của mình, nhấn mạnh rằng sự tháo lui nhanh chóng này đã gửi một tín hiệu mạnh mẽ tới toàn cầu: chiến lược thuế quan dựa trên cảm xúc của ông Trump là không bền vững và dễ bị tổn thương.
“Học thuyết Bất mãn”: Động cơ phi kinh tế đằng sau các cuộc chiến thương mại
Các phân tích đều chỉ ra rằng, để hiểu cách Trung Quốc chiến thắng và liệu EU có thể làm được điều tương tự, cần phải hiểu động cơ gốc rễ của ông Trump.
Đó không phải là một chiến lược kinh tế được tính toán kỹ lưỡng, mà là một phản ứng dựa trên cảm xúc, được giáo sư Baldwin gọi là “Học thuyết Bất mãn” (Grievance Doctrine). Chính sách của ông Trump bắt nguồn từ một cảm giác sâu sắc rằng nước Mỹ đã bị hệ thống thương mại toàn cầu “bóc lột” và “lợi dụng” trong nhiều thập kỷ.

Thuế quan, do đó, không đơn thuần là công cụ chính sách mà là phương tiện để “trả đũa” và “cân bằng”. Tài liệu Chính sách Thương mại 2025 của Văn phòng Đại diện Thương mại Mỹ (USTR) phản ánh rõ điều này, mô tả sự suy giảm sản xuất và thâm hụt thương mại như kết quả của một cuộc tấn công kéo dài.

Khi Trung Quốc đáp trả, nó không chỉ là một phản ứng thương mại, mà còn bị ông Trump xem như một sự xúc phạm, khiến “nạn nhân” (nước Mỹ) càng bị “sát thương” sâu hơn. Cảm giác bất mãn này đã đẩy ông vào vòng xoáy leo thang không kiểm soát, đưa thuế suất lên mức gây suy thoái cho chính nền kinh tế Mỹ.
Đây chính là điểm yếu chí mạng mà Trung Quốc đã khai thác: họ hiểu rằng chỉ cần kiên nhẫn chờ đợi, áp lực kinh tế nội tại sẽ buộc ông Trump phải nhượng bộ. Sự phụ thuộc lẫn nhau trong chuỗi cung ứng toàn cầu, như được nêu rõ trong báo cáo của Brookings Institution về việc đo lường sự phụ thuộc chuỗi cung ứng của Mỹ, đã biến những lời đe dọa thành con dao hai lưỡi.
Bài toán “Có thể” và “Nên” của Liên minh châu Âu
Vậy, Liên minh châu Âu có đủ “vũ khí” để lặp lại kịch bản này trước các mối đe dọa thuế quan mới từ chính quyền Trump? Về mặt kinh tế thuần túy, câu trả lời là có, một cách rõ ràng.
Trái với hình ảnh thông thường về các mặt hàng xa xỉ, EU thực sự là nhà cung cấp công nghiệp số 2 của Mỹ, chỉ sau Trung Quốc. Sức mạnh của EU nằm ở hai lĩnh vực then chốt: máy móc chính xác và hóa chất.

Các nhà máy Mỹ phụ thuộc nhiều vào thiết bị chuyên dụng, hệ thống điều khiển công nghiệp và các hợp chất hóa học đặc chủng từ châu Âu. EU chiếm tới 34% lượng hóa chất nhập khẩu của Mỹ - một sự phụ thuộc không dễ gì thay thế trong ngắn hạn. Trong lĩnh vực dược phẩm, sự phụ thuộc còn lớn hơn, đến mức ông Trump đã phải miễn trừ thuế quan cho mặt hàng này từ sớm.

Nếu EU quyết định trả đũa mạnh mẽ, chẳng hạn áp dụng các biện pháp tương tự Trung Quốc, và để vòng xoáy leo thang diễn ra, kịch bản tương tự tháng 4/2025 hoàn toàn có thể lặp lại: dây chuyền sản xuất Mỹ đình trệ, công nhân mất việc. Áp lực nội bộ sẽ buộc ông Trump phải tìm lối thoát.
EU đã chuẩn bị sẵn các biện pháp trả đũa từ tháng 3/2025, với kế hoạch hai bước nhắm vào khoảng 120 tỷ USD hàng hóa Mỹ, trên tổng kim ngạch xuất khẩu hơn 300 tỷ USD của Mỹ sang EU.
Tuy nhiên, có một điểm then chốt cần được làm rõ: trong chính trị, “có thể” và “nên” là hai câu hỏi hoàn toàn khác biệt.
Khác với mối quan hệ đối đầu chiến lược Mỹ-Trung, EU và Mỹ gắn bó trong một liên minh an ninh sâu sắc qua NATO. Việc đẩy căng thẳng thương mại lên mức cực đoan, như giáo sư Baldwin cảnh báo, có nguy cơ khiến ông Trump “xóa nhòa ranh giới giữa chính sách thương mại và an ninh”.
Hệ quả có thể là những lời đe dọa giảm hợp tác NATO, rút quân khỏi châu Âu, hoặc giảm hỗ trợ an ninh - những điều đặc biệt nguy hiểm trong bối cảnh địa chính trị căng thẳng. Đây chính là điểm khác biệt cốt lõi khiến chiến lược của EU không thể đơn giản là bản sao của Trung Quốc.
Bối cảnh mới 2026: “Ván bài Greenland” và sự thay đổi tính toán
Tình hình đã có bước phát triển mới vào đầu năm 2026, làm thay đổi một phần phép tính. Ngày 17/1/2026, ông Trump đe dọa áp thuế 10%, và sẽ tăng lên 25% vào đầu tháng 6, lên 8 quốc gia châu Âu, bao gồm Pháp, Đức và Anh, với mục đích gây áp lực buộc Đan Mạch bán Greenland cho Mỹ.
Động thái này, như giáo sư Baldwin nhận xét trong bản cập nhật tháng 1/2026, đã tự phá vỡ một rào cản quan trọng: “Giờ đây, khi ông ấy đã tự tay xóa nhòa ranh giới đó (giữa thương mại và an ninh), lập luận cho sự kiềm chế của EU đã bị suy yếu.”
Nói cách khác, việc ông Trump tự ý dùng thuế quan như công cụ ép buộc cho một mục tiêu địa chính trị phi thương mại đã khiến cho những lo ngại về việc “kích động ông ấy” trở nên ít thuyết phục hơn. Tuy nhiên, ông Baldwin cũng nhanh chóng lưu ý rằng dù lập luận cho sự kiềm chế bị yếu đi, thì sức mạnh đòn bẩy chuỗi cung ứng của EU và những rủi ro an ninh tiềm tàng vẫn còn nguyên đó.
Điều này đặt EU vào một thế tiến thoái lưỡng nan thực sự. Một mặt, họ phải đáp trả một cách cứng rắn và đoàn kết để bảo vệ chủ quyền thành viên (Đan Mạch) và nguyên tắc không đe dọa bằng các biện pháp kinh tế vì mục đích phi kinh tế. Mặt khác, họ phải tính toán cực kỳ cẩn trọng để không vô tình đẩy mối quan hệ xuyên Đại Tây Dương vào một cuộc khủng hoảng toàn diện, vượt xa khuôn khổ thương mại.
Lựa chọn chiến lược: Giữa “bóng cứng” và “bóng mềm”
Trước ngã ba đường, EU có hai lựa chọn chiến lược chính. Lựa chọn thứ nhất là “bóng cứng”: trả đũa ngay lập tức và mạnh mẽ, sẵn sàng leo thang, với hy vọng tái diễn kịch bản Trung Quốc và buộc Mỹ phải nhượng bộ vì áp lực kinh tế nội bộ.
Lựa chọn này tận dụng được đòn bẩy kinh tế hiện có, thể hiện sự tự chủ và bảo vệ các nguyên tắc của EU. Tuy nhiên, nó mang rủi ro địa chính trị cực cao, có thể làm xói mòn NATO – một trụ cột an ninh sống còn của châu Âu trong hơn 70 năm.
Lựa chọn thứ hai là “bóng mềm”, một chiến lược khéo léo và kiên nhẫn hơn. EU có thể kích hoạt các biện pháp trả đũa có giới hạn, có tính toán, đồng thời kéo dài đàm phán và tìm kiếm những nhượng bộ mang tính biểu tượng cho phép ông Trump “giữ thể diện”.
Chiến lược này học hỏi cách Nhật Bản xử lý căng thẳng thương mại với Mỹ những năm 1980, và cả cách Trung Quốc cuối cùng cũng để ông Trump tuyên bố chiến thắng. Trọng tâm là kiểm soát sự leo thang, trong khi để áp lực từ chính giới doanh nghiệp, Quốc hội và cử tri Mỹ (những người chịu thiệt hại từ thuế quan) tự điều chỉnh hành vi của Nhà Trắng.
Các phân tích từ các tổ chức như CEPR, Trung tâm Nghiên cứu Chính sách Kinh tế, cũng ủng hộ cách tiếp cận thận trọng, cân nhắc lợi ích dài hạn.
Kết luận
Câu chuyện từ tháng 4-5/2025 đã minh chứng một sự thật then chốt trong trật tự kinh tế toàn cầu hiện đại: trong một thế giới có chuỗi cung ứng đan xen chặt chẽ, thuế quan trừng phạt là một con dao hai lưỡi.
Khi được sử dụng như công cụ của “Học thuyết Bất mãn” dựa trên cảm xúc, nó có thể nhanh chóng tạo ra những phản ứng dây chuyền khó lường và quay ngược lại gây tổn thương chính nền kinh tế khởi phát. Trung Quốc đã thành công khi khai thác triệt để điểm yếu này, biến sự phụ thuộc của Mỹ thành vũ khí.
EU hiện đang đứng trước một bài toán phức tạp hơn nhiều. Họ sở hữu, thậm chí ở một số mảng còn mạnh hơn, đòn bẩy kinh tế tương tự. Nhưng họ bị ràng buộc bởi một mối quan hệ an ninh-phòng thủ sâu sắc và thiết yếu với Washington.
“Ván bài Greenland” của ông Trump vào đầu năm 2026 có thể là chất xúc tác khiến EU từ bỏ sự kiềm chế, hoặc cũng có thể là một minh chứng cuối cùng về việc cần phải có một chiến lược tinh tế, không chỉ nhằm vào chiến thắng thương mại ngắn hạn, mà còn vì sự ổn định chiến lược dài hạn của cả lục địa.
Lựa chọn của Brussels trong thời điểm này sẽ không chỉ định hình tương lai quan hệ xuyên Đại Tây Dương, mà còn viết tiếp chương mới về nghệ thuật đối đầu và đàm phán trong một thế giới nơi kinh tế và an ninh ngày càng khó tách rời.