Lời nói đầu:Lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản kỳ hạn 40 năm lần đầu chạm 4% năm 2026, đánh dấu cột mốc lịch sử giữa lo ngại tài khóa. Phân tích chuyên sâu nguyên nhân từ quyết định bầu cử sớm và cam kết giảm thuế của Thủ tướng Takaichi, cùng tác động đến đồng Yên và thị trường tài chính toàn cầu.
Lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản kỳ hạn 40 năm lần đầu tiên trong lịch sử chạm mốc 4%, đánh dấu bước ngoặt lịch sử giữa cơn bán tháo do lo ngại về chính sách tài khóa mở rộng sau quyết định tổng tuyển cử sớm của Thủ tướng Sanae Takaichi.

Ngày 20 tháng 01 năm 2026 sẽ được ghi nhớ như một cột mốc lịch sử trong thị trường tài chính Nhật Bản. Lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 40 năm lần đầu tiên chạm ngưỡng 4% kể từ khi được phát hành vào năm 2007. Đây không chỉ là mức cao kỷ lục của riêng trái phiếu siêu dài hạn này, mà còn là lần đầu tiên sau hơn ba thập kỷ bất kỳ kỳ hạn trái phiếu chính phủ Nhật Bản nào đạt đến ngưỡng này.
Sự kiện chấn động này là đỉnh điểm của một đợt bán tháo rộng khắp, được kích hoạt trực tiếp bởi những diễn biến chính trị nóng bỏng từ thủ đô Tokyo chỉ một ngày trước đó.
Thời khắc lịch sử và nguyên nhân trực tiếp từ chính trường
Vào ngày 20/01, các màn hình giao dịch tại các ngân hàng lớn ở Tokyo đồng loạt ghi nhận một con số đáng chú ý: lợi suất trái phiếu kỳ hạn 40 năm chính thức cán mốc 4%. Mức tăng 5.5 điểm cơ bản chỉ trong phiên đã đẩy lợi suất vượt qua rào cản tâm lý quan trọng, một điều chưa từng thấy kể từ tháng 12 năm 1995. Theo dữ liệu thời gian thực từ Bloomberg và Reuters, đây là mức cao nhất trong lịch sử 19 năm của loại trái phiếu này.
Sự biến động mạnh không chỉ giới hạn ở kỳ hạn 40 năm; toàn bộ đường cong lợi suất đều chịu áp lực tăng, trong đó lợi suất trái phiếu 30 năm của Nhật Bản thậm chí đã vượt qua mức tương ứng của Đức - hiện chỉ ở khoảng 3.5% - đánh dấu một sự đảo ngược đáng kinh ngạc so với vị thế truyền thống là “ốc đảo” lãi suất thấp của Nhật Bản.
Nguyên nhân trực tiếp cho cú sốc này xuất phát từ những tuyên bố chính trị quan trọng. Vào chiều thứ Hai, ngày 19/01/2026, Thủ tướng Sanae Takaichi đã tổ chức một cuộc họp báo quan trọng, chính thức tuyên bố kế hoạch giải tán Hạ viện vào thứ Sáu và tổ chức tổng tuyển cử sớm vào ngày 08/02/2026. Mục tiêu công khai của bà là củng cố đa số nghị viện mong manh của Đảng Dân chủ Tự do (LDP) và giành lấy sự ủy nhiệm mới từ cử tri.
Tuy nhiên, điều khiến thị trường giật mình chính là cam kết chính sách đi kèm: bà Takaichi tuyên bố sẽ tạm dừng áp dụng mức thuế tiêu dùng 8% đối với thực phẩm trong vòng hai năm, một động thái nhằm giảm bớt gánh nặng chi phí sinh hoạt cho người dân.
Điều đáng lo ngại là chính sách này không chỉ là đề xuất của đảng cầm quyền. Một liên minh chính trị mới mang tên “Liên minh Cải cách Trung dung”, được thành lập giữa đảng đối lập lớn nhất và một cựu đối tác liên minh cũ, cũng đã công bố chính sách cơ bản với mục tiêu thậm chí còn tham vọng hơn: đưa thuế tiêu dùng đối với thực phẩm về 0%. Sự đồng thuận xuyên đảng phái này ngay lập tức thắp lên cảnh báo đỏ về một làn sóng kích thích tài khóa lớn sau cuộc bầu cử, bất kể phe nào thắng.
Trong bối cảnh nền kinh tế Nhật Bản vốn đã mang trên vai gánh nặng nợ công khổng lồ với tỷ lệ nợ/GDP vượt 250% – cao nhất thế giới – bất kỳ động thái nào làm giảm thu ngân sách hoặc tăng chi tiêu mà không có nguồn tài trợ rõ ràng đều bị giới đầu tư coi là mối đe dọa cho tính bền vững tài chính quốc gia.
Bối cảnh sâu xa: “Takaichi Trade” và áp lực bình thường hóa
Đợt bán tháo này khiến nhiều nhà quan sát nhớ lại hiện tượng “Takaichi Trade”, một thuật ngữ được Bloomberg đặt ra khi bà Sanae Takaichi lần đầu nhậm chức Thủ tướng vào cuối năm 2025. “Giao dịch” này phản ánh kỳ vọng của thị trường về một chính sách tài khóa mở ròng hơn, tiếp nối di sản của Abenomics mà bà Takaichi ủng hộ mạnh mẽ, bao gồm chi tiêu mạnh tay và nới lỏng tiền tệ. Tuy nhiên, khác với kỳ vọng ban đầu, lần này thị trường phản ứng bằng cách đẩy lợi suất lên cao, một tín hiệu cho thấy lo ngại đã vượt xa sự lạc quan.
Sự lo ngại này được đặt trong bối cảnh Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) đang trên lộ trình bình thường hóa chính sách tiền tệ một cách thận trọng. Vào giữa tháng 12/2025, BOJ đã thực hiện bước đi then chốt bằng cách nâng lãi suất chính sách lên 0.75%, mức cao nhất trong vòng 30 năm. Động thái này được hỗ trợ bởi lạm phát cốt lõi đã duy trì ở mức mục tiêu 2% trong hơn ba năm rưỡi và triển vọng tăng lương vững chắc.
Tuy nhiên, lộ trình này trở nên phức tạp hơn bao giờ hết khi chính sách tài khóa có nguy cơ đi ngược lại, tạo ra một nghịch lý chính sách nguy hiểm: BOJ đang cố gắng thắt chặt để kiểm soát lạm phát, trong khi chính phủ có thể sắp mở rộng chi tiêu, làm trầm trọng thêm thâm hụt ngân sách.
Hơn nữa, tình hình chính trị nội bộ của LDP càng làm gia tăng bất ổn. Như phân tích từ Reuters chỉ ra, liên minh truyền thống giữa LDP và đảng Komeito đã không còn, thay vào đó là một liên minh mới với Đảng Đổi mới Nhật Bản (JIP). Liên minh này được đánh giá là lỏng lẻo và thiếu sự phối hợp bầu cử chặt chẽ. Thủ tướng Takaichi, dù có tỷ lệ ủng hộ cá nhân rất cao lên tới khoảng 70%, vẫn đối mặt với thách thức trong việc biến điều đó thành một đa số nghị viện vững chắc.
Các nhà phân tích lo ngại rằng, nếu kết quả bầu cử không rõ ràng, các cuộc đàm phán liên minh phức tạp có thể dẫn đến những lời hứa chi tiêu thậm chí còn lớn hơn để giành được sự ủng hộ, từ đó càng đẩy lợi suất trái phiếu lên cao hơn nữa.
Tác động lan tỏa và phản ứng của thị trường
Hậu quả của việc lợi suất tăng vọt lan tỏa nhanh chóng trên nhiều mặt trận. Trước hết, chi phí vay mượn của chính phủ sẽ tăng lên đáng kể, làm phức tạp thêm việc quản lý gánh nặng nợ công vốn đã khổng lồ.
Thứ hai, thị trường ngoại hối phản ứng ngay lập tức, đồng Yên (JPY) chịu thêm áp lực giảm giá do hai yếu tố cùng lúc tác động: chênh lệch lãi suất lớn giữa Mỹ và Nhật vẫn tồn tại, và lo ngại tài khóa làm giảm sức hấp dẫn của tài sản Nhật Bản. Tỷ giá USD/JPY dao động quanh mức 158, tiến gần đến ngưỡng 160 – mức được coi là có thể kích hoạt sự can thiệp trực tiếp từ chính phủ và BOJ để hỗ trợ đồng Yên.
Các chuyên gia từ các định chế tài chính lớn như Nomura và Mitsubishi UFJ Morgan Stanley Securities đã đưa ra những nhận định sắc sảo. Một chiến lược gia tại Mitsubishi UFJ Morgan Stanley Securities nhận xét rằng, các nhà đầu tư đang có xu hướng tránh xa các kỳ hạn dài và áp dụng thái độ “chờ xem” cho đến khi bức tranh chính sách sau bầu cử trở nên rõ ràng hơn.
Ông Masayuki Oguchi, Giám đốc điều hành quỹ tại Mitsubishi UFJ Asset Management, cũng nhấn mạnh rằng động lực chính đằng sau đợt tăng lợi suất lần này là sự thận trọng trước chính sách tài khóa của chính phủ.
Về dài hạn, các nhà phân tích từ Forex.com và Seeking Alpha chỉ ra một nghịch lý: trong ngắn hạn, lợi suất tăng có thể làm yếu đồng Yên do lo ngại về nợ công; nhưng về trung và dài hạn, nếu lợi suất cao hơn được duy trì, nó có thể thu hẹp chênh lệch lãi suất với các quốc gia khác, từ đó làm giảm sức hấp dẫn của các giao dịch “carry trade” vay Yên và hỗ trợ đồng tiền này. Tuy nhiên, điều kiện tiên quyết là Nhật Bản phải chứng minh được khả năng kiểm soát tình hình tài khóa của mình.
Kết luận
Tất cả ánh đèn dồn về cuộc bầu cử ngày 08/02. Kết quả của nó sẽ định hình hướng đi trong trung hạn của thị trường tài chính Nhật Bản. Một chiến thắng thuyết phục của LDP có thể mang lại sự ổn định tạm thời, nhưng nếu đi kèm với những cam kết chi tiêu mạnh mẽ, áp lực lên lợi suất trái phiếu có thể sẽ không dừng lại. Ngược lại, một quốc hội bị chia rẽ có thể dẫn đến bế tắc chính sách hoặc thậm chí là những gói kích thích lớn hơn để dàn xếp chính trị, cả hai kịch bản đều không có lợi cho sự ổn định của thị trường trái phiếu.
Trong bối cảnh đó, các nhà đầu tư toàn cầu đang theo dõi sát sao không chỉ các cuộc thăm dò ý kiến, mà cả phiên đấu giá trái phiếu kỳ hạn 20 năm sắp diễn ra vào thứ Ba ngay sau sự kiện này. Kết quả đấu giá sẽ là phép thử quan trọng tiếp theo cho sự thèm ăn rủi ro của thị trường đối với nợ công Nhật Bản.
Biến động ngày 20/01/2026 là một lời cảnh tỉnh rõ ràng. Nó cho thấy thị trường không còn sẵn sàng “bỏ qua” những rủi ro tài khóa dài hạn của Nhật Bản để đổi lấy các biện pháp kích thích ngắn hạn.
Con số 4% không đơn thuần là một mốc kỹ thuật; nó là hiện thân của một bài toán hóc búa mà chính phủ tiếp theo của Nhật Bản phải giải quyết: làm thế nào để cân bằng giữa nhu cầu hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, giảm bớt gánh nặng cho người dân, và duy trì kỷ luật tài khóa để bảo vệ niềm tin của nhà đầu tư vào một trong những thị trường nợ công lớn nhất thế giới.
Sự thành công hay thất bại trong việc giải quyết bài toán này sẽ không chỉ định hình tương lai của nền kinh tế Nhật Bản, mà còn tạo ra những gợn sóng ảnh hưởng sâu rộng đến sự ổn định của hệ thống tài chính toàn cầu.