Lời nói đầu:Đồng Yên Nhật chạm 159.13 JPY/USD, thấp nhất 18 tháng, trái phiếu chính phủ bán tháo với lợi suất kỷ lục. Bầu cử sớm của Thủ tướng Takaichi và mối lo nợ công ~240% GDP đẩy Nhật Bản vào thế tiến thoái lưỡng nan giữa ổn định tiền tệ và khủng hoảng tài khóa. Phân tích chuyên sâu từ WikiFX.
Khi tỷ giá USD/JPY chạm mốc 159.13 và lợi suất trái phiếu 30 năm vọt lên 3.52%, thị trường tài chính toàn cầu đang chứng kiến một thí nghiệm kinh tế đầy rủi ro: Một quốc gia có mức nợ công lớn nhất thế giới có thể duy trì chính sách tiền tệ siêu lỏng và tài khóa mở rộng trong kỷ nguyên lãi suất toàn cầu cao được bao lâu?

Đầu năm 2026, thị trường tài chính Nhật Bản chao đảo dưới áp lực kép chưa từng có. Đồng Yên liên tục lao dốc xuống mức 159.13 Yên đổi 1 USD, mức yếu nhất kể từ tháng 7/2024, trong khi thị trường trái phiếu chính phủ chứng kiến đợt bán tháo khiến lợi suất các kỳ hạn dài chạm mốc kỷ lục.
Những diễn biến này không chỉ là hệ quả của chênh lệch lãi suất kéo dài với Mỹ mà còn báo hiệu lo ngại sâu sắc về quỹ đạo tài khóa của Nhật Bản, đặc biệt khi Thủ tướng Sanae Takaichi chuẩn bị thông báo bầu cử sớm, mở đường cho các gói chi tiêu công quy mô lớn hơn.
Bối cảnh chính trị: Cuộc đua giành đa số và những cam kết chi tiêu
Ngày 14 tháng 1 năm 2026, tin đồn về một cuộc bầu cử sớm đã chính thức trở thành tâm điểm gây bất ổn thị trường. Theo các nguồn tin từ Nikkei và Reuters, Thủ tướng Sanae Takaichi dự kiến thông báo giải tán Hạ viện vào ngày 15 tháng 1, với kế hoạch tổ chức bầu cử vào tháng 2. Động thái này nhằm tận dụng tỷ lệ ủng hộ cao sau khi bà nhậm chức vào tháng 10 năm ngoái, với mục tiêu củng cố đa số trong Hạ viện.
Thị trường ngay lập tức giải mã thông điệp chính trị: Một chiến thắng vang dội của liên minh cầm quyền sẽ tạo ủy nhiệm chính trị mạnh mẽ cho các chính sách kinh tế mà bà Takaichi theo đuổi, đặc biệt là cam kết “tài khóa tích cực có trách nhiệm”. Giới đầu tư dự đoán một kịch bản rõ ràng: Chính phủ sẽ chi tiêu nhiều hơn và vay mượn nhiều hơn để thúc đẩy tăng trưởng.
Kỳ vọng này đã tạo ra hiện tượng “Takaichi trade” đặc thù, khi thị trường chứng khoán và trái phiếu phản ứng trái ngược. Trong khi chỉ số Nikkei 225 tăng mạnh 1.48% lên 54,341 điểm, đạt mức cao kỷ lục nhờ kỳ vọng kích thích kinh tế, thì thị trường trái phiếu chính phủ lại chìm trong sắc đỏ.
Diễn biến thị trường: Áp lực tăng kép trên trái phiếu và ngoại hối
Trên thị trường trái phiếu, một đợt bán tháo nghiêm trọng đang diễn ra. Lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 30 năm đã vọt lên 3.52%, lập kỷ lục mới. Thậm chí, kỳ hạn dài hơn là 40 năm cũng chạm mốc 3.85%. Đáng chú ý nhất là trái phiếu kỳ hạn 5 năm, với lợi suất nhảy vọt lên 1.62%, mức cao nhất kể từ khi loại trái phiếu này được phát hành lần đầu vào năm 2000.

Song song đó, thị trường ngoại hối chứng kiến đồng Yên mất giá mạnh. Đồng tiền này không chỉ là đồng tiền có hiệu suất kém nhất trong nhóm G10 suốt năm 2025, mà còn tiếp tục xu hướng giảm vào đầu năm 2026. Tỷ giá USD/JPY chạm 159.13, mức thấp nhất trong vòng 18 tháng. Điều đáng lo ngại hơn, nếu xét theo chỉ số trọng lượng thương mại, đồng Yên thực tế đã yếu hơn cả mức đáy năm 2024, vì đang giảm giá so với một đồng Đô la Mỹ vốn đã yếu hơn so với trước đây.

Sự suy yếu của đồng Yên đã đưa nó tiến sát vào “vùng nguy hiểm” từ 158 đến 162 Yên/USD - mức mà Bộ Tài chính Nhật Bản từng can thiệp trong quá khứ. Lần can thiệp gần đây nhất diễn ra vào tháng 7/2024, và với diễn biến hiện tại, khả năng chính phủ Nhật Bản một lần nữa bước vào thị trường để hỗ trợ đồng tiền quốc gia đang trở nên rõ ràng hơn bao giờ hết.
Nợ công khổng lồ và nghịch lý chính sách
Theo phân tích chuyên sâu của Robin Brooks, tình trạng hiện tại của Nhật Bản không đơn thuần là vấn đề chênh lệch lãi suất. Đây thực chất là tín hiệu cảnh báo sớm về rủi ro khủng hoảng nợ công.
Brooks chỉ ra một nghịch lý đáng lo ngại thông qua biểu đồ so sánh giữa nợ chính phủ gộp và lợi suất trái phiếu 30 năm. Nhật Bản có mức nợ công gộp lên tới khoảng 240% GDP, cao nhất trong các nền kinh tế phát triển, gấp nhiều lần so với Đức. Tuy nhiên, lợi suất trái phiếu dài hạn của Nhật Bản lại chỉ ngang bằng hoặc thậm chí thấp hơn một chút so với Đức.

Nguyên nhân chính của sự chênh lệch phi lý này nằm ở chính sách can thiệp mạnh tay của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ). BoJ vẫn đang duy trì việc mua lượng lớn trái phiếu chính phủ để kiềm chế lợi suất tăng, nhằm tránh một cuộc khủng hoảng trái phiếu kiểu “cú sốc Truss” từng xảy ra ở Anh. Chính sách này đã tạo ra một “van xả rủi ro” độc đáo: thay vì lợi suất tăng vọt để phản ánh đúng mức độ rủi ro, đồng Yên lại trở thành nơi hứng chịu áp lực.
Khi lợi suất bị giữ ở mức “nhân tạo thấp”, các nhà đầu tư quốc tế không nhận được mức bù rủi ro thỏa đáng cho việc nắm giữ trái phiếu chính phủ Nhật Bản. Phản ứng tự nhiên của họ là bán đồng Yên để tìm kiếm lợi nhuận cao hơn ở các thị trường khác, từ đó đẩy đồng tiền này xuống sâu hơn. Brooks gọi đây là dạng “khủng hoảng nợ cấp thấp” - một cuộc khủng hoảng âm ỉ được biểu hiện qua sự suy yếu kéo dài của đồng tiền quốc gia thay vì một cú sốc lợi suất bùng nổ.
Thách thức chính sách: Lựa chọn giữa hai con đường đầy rủi ro
Nhật Bản hiện đang bị kẹt trong một tình thế tiến thoái lưỡng nan về chính sách.
Một mặt, tăng lãi suất được xem là biện pháp căn cơ nhất để ổn định đồng Yên, vì nó thu hẹp chênh lệch với Mỹ và tăng sức hấp dẫn của tài sản Yên. Tuy nhiên, đây là liều thuốc độc với một chính phủ có mức nợ khổng lồ. Bộ Tài chính Nhật Bản ước tính chỉ cần lãi suất tăng 1%, chi phí trả lãi sẽ tăng thêm 3.7 nghìn tỷ Yên sau ba năm. Một đợt tăng lãi suất mạnh có thể nhanh chóng đẩy Nhật Bản vào vòng xoáy “bẫy nợ”, khi chi phí vay mới tăng lên để trả lãi cho khoản vay cũ.
Mặt khác, can thiệp ngoại hối - biện pháp mà Bộ Tài chính có thể áp dụng bất cứ lúc nào - chỉ được xem là giải pháp tạm thời. Như lịch sử đã chứng minh, can thiệp có thể làm chậm tốc độ giảm giá, nhưng không thể đảo ngược xu hướng nếu gốc rễ vấn đề là mất niềm tin vào bền vững tài khóa. Brooks nhấn mạnh rằng: “Chừng nào lợi suất còn được giữ ở mức thấp nhân tạo, áp lực giảm giá lên đồng Yên sẽ vẫn tồn tại bất kể có can thiệp ngoại hối chính thức hay không.”
Chính sách hiện tại của BoJ - tiếp tục mua trái phiếu để áp chế lợi suất - chỉ đang trì hoãn và chuyển hướng rủi ro, chứ không giải quyết được cốt lõi. Trong khi các quốc gia khác để thị trường định giá rủi ro qua lợi suất, thì Nhật Bản lại để rủi ro đó biểu hiện qua sự sụt giá của đồng tiền quốc gia.
Nhận định từ thị trường và triển vọng
Các tổ chức quốc tế đang theo dõi tình hình Nhật Bản với sự thận trọng ngày càng tăng. Fitch Ratings liên tục nhấn mạnh quy mô nợ công là điểm yếu lớn nhất trong hồ sơ tín nhiệm của Nhật Bản. Giới phân tích trên Bloomberg và Reuters đồng thuận rằng rủi ro lớn nhất năm 2026 đối với nền kinh tế Nhật không phải là lạm phát hay tăng trưởng ì ạch, mà chính là lợi suất có thể tăng quá nhanh do những lo ngại về tài khóa bùng phát.
Cựu quan chức BoJ cũng lên tiếng cảnh báo về một kịch bản vòng xoáy nguy hiểm: Chi phí vay tăng → ngân sách bị thắt chặt hơn hoặc phải vay thêm để trả lãi → niềm tin suy giảm → lợi suất tiếp tục tăng. Dù khoảng 88% trái phiếu chính phủ Nhật Bản do nhà đầu tư nội địa nắm giữ tạo ra một “thành trì nội địa”, nhưng sự thay đổi tâm lý của cộng đồng quốc tế có thể gây ra biến động mạnh trên thị trường ngoại hối và làm xói mòn sức mạnh của đồng Yên.
Diễn biến trong những tuần tới sẽ có ý nghĩa quyết định. Thị trường sẽ phân tích từng động thái của Thủ tướng Takaichi sau bầu cử: Liệu chính phủ mới sẽ công bố các kế hoạch cải cách tài khóa cụ thể, như tận dụng tài sản để giảm nợ, hay sẽ tập trung hoàn toàn vào các gói kích thích chi tiêu mới? Câu trả lời sẽ định hình con đường phía trước cho đồng Yên và toàn bộ nền kinh tế Nhật Bản.
Khi đồng hồ điểm ngày 14 tháng 1 năm 2026, Nhật Bản không chỉ đứng trước một cuộc bầu cử mà còn đứng trước một lựa chọn mang tính thời đại. Một bên là con đường tiếp tục dựa vào chính sách tiền tệ siêu lỏng và tài khóa mở rộng, với cái giá phải trả là đồng Yên suy yếu triền miên và nguy cơ khủng hoảng nợ âm ỉ. Một bên là con đường cải tổ cấu trúc tài khóa, bắt đầu bằng việc tận dụng tài sản sẵn có để xây dựng lại niềm tin thị trường.
Quyết định của chính phủ Takaichi sắp tới sẽ không chỉ quyết định số phận của đồng Yên hay thị trường trái phiếu trong nước, mà còn kiểm chứng một giả thuyết kinh tế lớn: Liệu một quốc gia có mức nợ công cao ngất ngưởng có thể tìm được lối thoát an toàn trong một thế giới nơi tiền không còn rẻ? Câu trả lời từ Nhật Bản sẽ để lại bài học cho toàn bộ thế giới phát triển đang vật lộn với gánh nợ công sau đại dịch.