Lời nói đầu:WikiFX đánh giá spread VT Markets 2026 chi tiết: Standard STP spread trung bình 1.2 pips không commission, Raw ECN từ 0.0 pips với $6/lot round-turn. Phân tích chi phí giao dịch, swap, nạp rút dành cho trader Việt Nam. Giao dịch Forex rủi ro cao – luôn tra cứu kỹ trên WikiFX.

Trong giao dịch Forex, chi phí giao dịch là yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến lợi nhuận thực tế của mỗi lệnh, đặc biệt với những trader mới đang tìm hiểu thị trường. Spread (chênh lệch giá mua-bán) và các loại phí khác như commission, swap có thể âm thầm “ăn mòn” vốn nếu không được quản lý tốt.
Bài viết này từ WikiFX sẽ phân tích chuyên sâu về spread và chi phí giao dịch của VT Markets trong năm 2026, dựa trên dữ liệu thực tế.
Một lần nữa cần nhấn mạnh: Giao dịch Forex và CFD luôn tiềm ẩn rủi ro mất vốn cao do biến động thị trường mạnh mẽ và chưa có quy định pháp lý cụ thể tại Việt Nam. Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và không phải lời khuyên đầu tư.
Spread và chi phí giao dịch là gì? Giải thích cơ bản
Trước khi đi sâu vào số liệu của VT Markets, hãy làm rõ các khái niệm chính để người mới dễ theo dõi:
- Spread: Là chênh lệch giữa giá mua (Ask) và giá bán (Bid) của một công cụ giao dịch. Spread được tính bằng pip (đơn vị nhỏ nhất của biến động giá). Spread càng thấp thì chi phí giao dịch càng rẻ, đặc biệt phù hợp với chiến lược scalping hoặc giao dịch tần suất cao.
- Commission: Phí cố định tính trên mỗi lot giao dịch (1 lot chuẩn = 100.000 đơn vị tiền tệ cơ sở), thường áp dụng cho tài khoản ECN để đổi lấy spread siêu thấp.
- Swap (phí qua đêm): Phí hoặc tín dụng khi giữ lệnh qua đêm, dựa trên chênh lệch lãi suất giữa hai đồng tiền trong cặp.
- Chi phí khác: Bao gồm phí nạp/rút tiền, phí không hoạt động (inactivity fee).
Tại VT Markets năm 2026, spread là loại floating (biến động), nghĩa là thay đổi theo điều kiện thị trường – thấp trong giờ giao dịch chính (London/New York overlap) và có thể giãn rộng trong thời điểm biến động mạnh hoặc tin tức lớn.
Các loại tài khoản và mô hình chi phí tại VT Markets
VT Markets cung cấp chủ yếu hai loại tài khoản chính ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc chi phí:
- Tài khoản Standard STP:
- Không tính commission.
- Spread được markup nhẹ để bù đắp.
- Phù hợp với người mới hoặc trader giao dịch khối lượng trung bình.
- Tài khoản Raw ECN:
- Spread gần như raw (thị trường liên ngân hàng, không markup).
- Bù lại bằng commission cố định.
- Lý tưởng cho trader chuyên nghiệp, scalper hoặc sử dụng EA.
Ngoài ra còn có tài khoản Islamic (swap-free) với cấu trúc chi phí tương tự nhưng thay swap bằng admin fee cố định (nếu áp dụng).
Chi tiết spread tại VT Markets năm 2026
Dữ liệu spread dưới đây được tổng hợp từ các nguồn cập nhật đến đầu năm 2026, là mức trung bình/tham chiếu trong điều kiện thị trường bình thường. Thực tế có thể thay đổi.
Một số cặp tiền chính (Forex majors)
- EUR/USD (cặp phổ biến nhất):
- Standard STP: Trung bình 1.0 – 1.2 pips (tối thiểu khoảng 0.4 – 0.6 pips).
- Raw ECN: Trung bình 0.1 – 0.3 pips (tối thiểu từ 0.0 pips).
- GBP/USD:
- Standard STP: Trung bình 1.3 – 1.4 pips.
- Raw ECN: Trung bình 0.3 – 0.4 pips.
- USD/JPY:
- Standard STP: Trung bình 1.2 – 1.3 pips.
- Raw ECN: Trung bình 0.2 – 0.3 pips.
- AUD/USD:
- Standard STP: Trung bình 1.4 – 1.6 pips.
- Raw ECN: Trung bình 0.3 – 0.4 pips.
Đối với vàng (XAU/USD) – sản phẩm phổ biến với trader Việt:
- Standard STP: Trung bình 2.0 – 3.0 pips.
- Raw ECN: Trung bình 0.8 – 1.5 pips.
Spread tại VT Markets được đánh giá là cạnh tranh trong phân khúc, đặc biệt tài khoản Raw ECN thường nằm trong nhóm thấp nhất cho các cặp major.
Commission (phí hoa hồng)
- Standard STP: 0 USD commission – toàn bộ chi phí nằm trong spread.
- Raw ECN: 6 USD round-turn cho 1 lot chuẩn (tương đương 3 USD mỗi chiều). Đây là mức phổ biến trong ngành đối với tài khoản ECN thực thụ.
- Một số sản phẩm khác (chỉ số, cổ phiếu CFD): Commission riêng, ví dụ chỉ số khoảng 1 USD/lot, cổ phiếu CFD khoảng 0.1% hoặc cố định.
Phí swap (qua đêm) và tài khoản swap-free
Swap tại VT Markets tính theo chuẩn ngành, có thể âm hoặc dương tùy vị thế long/short và lãi suất liên ngân hàng.
- Ví dụ điển hình (ước tính đầu 2026):
- EUR/USD long: khoảng -0.5 đến -1.0 points.
- EUR/USD short: có thể nhận credit nhỏ.
Tài khoản Islamic (swap-free) không tính swap nhưng có thể áp dụng admin fee cố định cho vị thế giữ lâu dài (thường từ vài ngày trở lên). Điều này phù hợp với trader theo nguyên tắc Hồi giáo hoặc muốn tránh phí qua đêm.
Các chi phí khác (non-trading fees)
VT Markets giữ mức phí ngoài giao dịch ở mức thấp:
- Nạp tiền: Hầu hết miễn phí (chuyển khoản ngân hàng, thẻ Visa/MasterCard, ví điện tử phổ biến tại Việt Nam như Skrill, Neteller).
- Rút tiền:
- Miễn phí cho ngân hàng và thẻ (nếu trên ngưỡng tối thiểu).
- Ví điện tử: 0.5% – 2% tùy phương thức.
- Phí xử lý nếu rút dưới 100 đơn vị tiền tệ cơ sở: khoảng 20 đơn vị.
- Phí không hoạt động (inactivity): Không áp dụng.
- Phí chuyển đổi tiền tệ: Có thể áp dụng nếu tài khoản và phương thức nạp/rút khác base currency.
Yếu tố ảnh hưởng đến chi phí thực tế
Chi phí giao dịch không chỉ là con số trên giấy mà còn phụ thuộc vào:
- Thời gian giao dịch (giờ cao điểm spread thấp hơn).
- Biến động thị trường (tin Non-farm, lãi suất Fed… có thể làm spread giãn gấp 5-10 lần).
- Khối lượng giao dịch (trader volume cao có thể nhận rebate hoặc điều kiện tốt hơn qua chương trình VIP).
Với người mới, tài khoản Standard STP thường dễ quản lý chi phí hơn vì không phải tính toán commission riêng.
Kết luận về spread và chi phí giao dịch của VT Markets 2026
Năm 2026, VT Markets duy trì mô hình chi phí giao dịch cạnh tranh với spread thấp trên tài khoản Raw ECN và lựa chọn không commission trên Standard STP. Những con số này giúp sàn phù hợp với nhiều phong cách giao dịch, từ dài hạn đến scalping. Tuy nhiên, chi phí chỉ là một phần – hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào chiến lược và quản lý rủi ro của bạn.
Giao dịch Forex và CFD luôn mang rủi ro mất vốn cao do đòn bẩy và biến động. Không có mức spread hay commission nào đảm bảo lợi nhuận. WikiFX khuyến nghị bạn kiểm tra thông tin mới nhất trực tiếp trên trang chính thức của sàn, đối chiếu giấy phép và luôn tra cứu đánh giá trên WikiFX trước khi quyết định.

Các câu hỏi thường gặp về spread và chi phí của VT Markets (FAQ)
Spread trung bình EUR/USD tại VT Markets 2026 là bao nhiêu?
Standard STP khoảng 1.0-1.2 pips, Raw ECN khoảng 0.1-0.3 pips (từ 0.0 pips).
VT Markets có tính commission không?
Chỉ trên tài khoản Raw ECN: 6 USD/lot round-turn. Standard STP miễn phí commission.
Phí rút tiền tại VT Markets thế nào?
Hầu hết miễn phí, một số ví điện tử 0.5-2%, có phí xử lý nếu rút số lượng nhỏ.
Tài khoản swap-free có mất phí gì thêm không?
Không swap nhưng có thể có admin fee cho vị thế giữ lâu.