80% Đô la Mỹ được “in” trong 5 năm qua: Thực hư con số gây sốc
Sự thật đằng sau tuyên bố 80% đô la Mỹ được "in" trong 5 năm. WikiFX phân tích dữ liệu M2 từ Fed, lạm phát 9.1%, chính sách tiền tệ 2026 và tác động đến USD trong forex.
简体中文
繁體中文
English
Pусский
日本語
ภาษาไทย
Tiếng Việt
Bahasa Indonesia
Español
हिन्दी
Filippiiniläinen
Français
Deutsch
Português
Türkçe
한국어
العربية
Lời nói đầu:Dữ liệu kinh tế Nhật Bản tháng 12/2025: Tín dụng tăng mạnh 4.4% nhưng đồng Yên suy yếu dưới áp lực. Phân tích chuyên sâu báo cáo của BoJ, cán cân thanh toán và tuyên bố cảnh báo từ Bộ trưởng Tài chính Katayama về nguy cơ can thiệp tiền tệ.
Trong một ngày đầy biến động của thị trường tài chính toàn cầu, Nhật Bản công bố hai bộ dữ liệu trái chiều: thặng dư tài khoản vãng lai đạt mức cao kỷ lục, trong khi đồng yên vẫn tiếp tục con đường suy yếu. Đằng sau những con số ấn tượng là cuộc điện đàm đầy lo ngại giữa Bộ trưởng Tài chính Nhật Bản và người đồng cấp Mỹ mới nhậm chức, báo hiệu một giai đoạn mới đầy thử thách cho chính sách tiền tệ và ngoại hối của Tokyo.

Ngày 13 tháng 1 năm 2026, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) và Bộ Tài chính (MOF) công bố những dữ liệu kinh tế then chốt, vẽ nên một bức tranh phức tạp đầy nghịch lý. Một mặt, báo cáo Cán cân Thanh toán sơ bộ tháng 11/2025 cho thấy thặng dư tài khoản vãng lai lên tới 36,741 tỷ yên, mức cao nhất từng được ghi nhận cho tháng 11 và tăng 10% so với cùng kỳ. Mặt khác, áp lực giảm giá lên đồng yên vẫn không hề suy giảm, buộc Bộ trưởng Tài chính Satsuki Katayama phải lên tiếng trực tiếp với tân Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent để bày tỏ mối lo ngại sâu sắc.
Báo cáo của BoJ cho thấy một điểm sáng đáng chú ý trong nền kinh tế: hoạt động cho vay của các ngân hàng trong nước vẫn duy trì đà tăng trưởng vững chắc. Đến cuối tháng 12/2025, tổng dư nợ cho vay của các ngân hàng lớn, ngân hàng địa phương và ngân hàng shinkin đạt 6,606,626 tỷ yên, tăng 4.4% so với cùng kỳ năm trước. Đây là mức tăng cao nhất trong vòng ba tháng qua, cho thấy nhu cầu vốn từ các doanh nghiệp và hộ gia đình vẫn còn mạnh mẽ.
Đi sâu vào cấu thành, các ngân hàng lớn (Major banks) dẫn đầu với mức tăng trưởng 5.7%, tương ứng 2,684,305 tỷ yên, phản ánh nhu cầu từ các tập đoàn lớn và hoạt động đầu tư. Trong khi đó, khối ngân hàng địa phương (Regional banks) vẫn duy trì tốc độ tăng ổn định ở mức 4.1%, cho thấy sức khỏe kinh tế ở các khu vực địa phương. Một dấu hiệu đáng quan sát khác là hoạt động cho vay bằng yên của các ngân hàng nước ngoài tại Nhật tăng mạnh tới 29.7%, dù quy mô tuyệt đối còn nhỏ, khoảng 63,773 tỷ yên, nhưng có thể phản ánh sự dịch chuyển dòng vốn hoặc chiến lược kinh doanh đặc thù trong bối cảnh lãi suất toàn cầu.

Ngược lại với đà tăng của tín dụng, tăng trưởng huy động tiền gửi lại khá khiêm tốn. Tổng tiền gửi và chứng chỉ tiền gửi (CD) của các ngân hàng chỉ tăng 0.9%. Đặc biệt, tiền gửi tại các ngân hàng shinkin thậm chí giảm 0.4%. Sự chênh lệch giữa tốc độ tăng trưởng tín dụng (mạnh) và tiền gửi (yếu) cho thấy các ngân hàng có thể đang phải tìm kiếm nguồn vốn từ những kênh khác ngoài huy động truyền thống, điều cần được theo dõi sát sao về mặt ổn định tài chính.

Báo cáo Cán cân Thanh toán tháng 11/2025 từ Bộ Tài chính và BoJ vẽ nên một bức tranh phức tạp hơn về sức khỏe tài khoản vãng lai của Nhật Bản.
Một điểm tựa vững chắc tiếp tục đến từ thặng dư thương mại hàng hóa. Tháng 11/2025, Nhật Bản xuất siêu 6,253 tỷ yên, tăng mạnh 425.1% so với cùng kỳ năm trước. Sự bùng nổ này chủ yếu nhờ vào sự sụt giảm của giá trị nhập khẩu (-0.5%) trong khi xuất khẩu vẫn tăng trưởng dương (+5.1%). Tuy nhiên, thặng dư này đã bị xói mòn đáng kể bởi thâm hụt của cán cân dịch vụ.
Cán cân dịch vụ tháng 11/2025 thâm hụt 441 tỷ yên, một sự đảo chiều đáng kể so với mức thặng dư 2,677 tỷ yên của tháng 11/2024. Khi phân tích chi tiết, có hai nguyên nhân chính:
May mắn thay, thặng dư khổng lồ từ “Thu nhập Sơ cấp” (Primary Income) đã cứu vãn toàn bộ tài khoản vãng lai. Với con số 33,809 tỷ yên, tương đương hơn 33 tỷ USD, đây chính là minh chứng rõ ràng nhất cho sức mạnh của Nhật Bản với tư cách là một chủ nợ ròng toàn cầu. Thu nhập từ đầu tư trực tiếp và danh mục đầu tư nước ngoài, lần lượt là 16,674 tỷ yên và 15,910 tỷ yên, tiếp tục là nguồn cung ngoại tệ ổn định và dồi dào cho quốc gia này.
Tại đây, nghịch lý lớn nhất xuất hiện. Một nền kinh tế với thặng dư tài khoản vãng lai kỷ lục, hệ thống ngân hàng cho vay mạnh mẽ, và vị thế chủ nợ ròng vững chắc, lẽ ra phải có một đồng tiền mạnh. Nhưng thực tế hoàn toàn trái ngược. Đồng yên tiếp tục suy yếu, với tỷ giá USD/JPY liên tục dao động ở vùng cao đầy thách thức.
Chính trong bối cảnh căng thẳng này, vào ngày 12/01/2026 (theo giờ Mỹ), theo các nguồn tin từ Reuters và Bloomberg, Bộ trưởng Tài chính Nhật Bản Katayama đã có cuộc trao đổi với người đồng cấp Mỹ, Scott Bessent. Trong cuộc thảo luận này, bà Katayama đã thẳng thắn bày tỏ lo ngại về tình trạng “yên yếu một chiều”. Tuyên bố này ngay lập tức thu hút sự chú ý lớn từ cộng đồng các nhà giao dịch tiền tệ toàn cầu.
Điều đáng chú ý, và cũng là tín hiệu quan trọng cho thị trường, là phản ứng từ phía Washington. Bộ trưởng Bessent được cho là đã chia sẻ những lo ngại này.
Sự đồng thuận này đánh dấu một bước ngoặt trong phối hợp chính sách giữa hai cường quốc tài chính, vì Mỹ vốn luôn duy trì lập trường ủng hộ tỷ giá do thị trường định đoạt. Nó cho thấy mức độ nghiêm trọng của biến động tiền tệ có thể đã vượt ra ngoài phạm vi của Nhật Bản và trở thành mối quan tâm chung của cả hai bên.
Phản ứng từ thị trường cho thấy sự hoài nghi và căng thẳng leo thang. Nhiều nhà giao dịch nhận định rằng mức 160 yên/đô la Mỹ là một “vùng kháng cự rất quan trọng” và là ngưỡng có thể châm ngòi cho hành động can thiệp trực tiếp của chính phủ Nhật Bản. Một số bình luận thể hiện sự mệt mỏi với các “cảnh báo bằng lời nói” (verbal warnings) và nghi ngờ về quyết tâm thực sự của chính phủ trong việc ổn định đồng tiền.
Đáng chú ý, một số nhà giao dịch còn đặt câu hỏi sâu hơn về nguyên nhân gốc rễ, chỉ ra rằng đồng yên yếu không chỉ là vấn đề tỷ giá mà còn liên quan đến chính sách tài khóa và lãi suất trong dài hạn. Họ cho rằng thị trường đang “không còn tin tưởng vào các quan chức chỉ nói mà không hành động”. Những bình luận này phản ánh một thách thức lớn hơn mà Nhật Bản phải đối mặt: niềm tin của thị trường.
Ba nguồn thông tin này kết hợp lại tạo nên một nghịch lý thú vị cho nền kinh tế Nhật Bản. Một mặt, nền tảng kinh tế vĩ mô vẫn có những điểm tựa vững chắc: hoạt động tín dụng nội địa sôi động cho thấy nhu cầu đầu tư và tiêu dùng vẫn ổn định, trong khi thặng dư tài khoản vãng lai khổng lồ nhờ thu nhập đầu tư đảm bảo dòng ngoại tệ chảy vào. Mặt khác, áp lực lên đồng yên vẫn rất hiện hữu. Thâm hụt dịch vụ gia tăng, đặc biệt là trong lĩnh vực du lịch, là một điểm yếu làm giảm nguồn cung ngoại tệ từ các giao dịch thực.
Các chuyên gia từ những tổ chức uy tín như AMRO và ING Think đã đưa ra nhiều phân giá trị để giải mã nghịch lý này. Nguyên nhân cốt lõi được cho là xuất phát từ sự chênh lệch lãi suất sâu rộng giữa Mỹ và Nhật Bản. Trong khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) vẫn duy trì chính sách tiền tệ thắt chặt để kiềm chế lạm phát, BOJ lại thận trọng trong việc bình thường hóa chính sách sau nhiều thập kỷ siêu nới lỏng. Sự khác biệt này đã tạo ra dòng chảy vốn một chiều từ yên sang đô la, khi các nhà đầu tư tìm kiếm lợi suất cao hơn.
Hơn nữa, dù thặng dư tài khoản vãng lai lớn, cơ cấu của nó cũng đáng để phân tích. Một phần đáng kể đến từ thu nhập đầu tư, là dòng tiền “kiếm được” bởi các công ty Nhật Bản ở nước ngoài. Dòng tiền này không nhất thiết phải được hồi hương ngay lập tức về Nhật Bản để chuyển đổi thành yên, do đó tác động trực tiếp lên tỷ giá có thể bị hạn chế. Trong khi đó, những yếu tố gây áp lực lên đồng yên, như chi phí nhập khẩu năng lượng tăng cao do yên yếu, lại có tác động trực tiếp và tức thì đến nền kinh tế nội địa, làm xói mòn sức mua của người tiêu dùng và lợi nhuận doanh nghiệp.
Các nhà phân tích từ Bloomberg nhận định rằng sự đồng thuận giữa Bộ trưởng Katayama và Bessent có thể mở ra khả năng về một sự phối hợp chính sách ngầm, dù khó có khả năng dẫn đến một thỏa thuận can thiệp tỷ giá công khai như trong quá khứ. Thay vào đó, nó có thể tạo ra một môi trường mà trong đó Fed sẽ có thêm sự cân nhắc về tác động quốc tế khi đưa ra quyết định chính sách tiền tệ của mình.
Các báo cáo kinh tế mới nhất của Nhật Bản vẽ nên hình ảnh của một nền kinh tế với nền tảng cơ bản vẫn mạnh mẽ nhưng đang phải đối mặt với những cơn gió ngược từ thị trường toàn cầu. Sự phục hồi của tín dụng nội địa và “cỗ máy kiếm tiền” từ đầu tư nước ngoài là những trụ cột quan trọng. Tuy nhiên, thâm hụt dịch vụ gia tăng và nhất là áp lực không ngừng lên đồng yên đang trở thành mối đe dọa nghiêm trọng, không chỉ về mặt kinh tế mà còn về uy tín và khả năng quản lý của chính phủ.
Đồng yên yếu và cuộc điện đàm đầy lo ngại giữa hai vị Bộ trưởng Tài chính hàng đầu thế giới đã phơi bày những điểm yếu dễ bị tổn thương. Nó cho thấy trong một thế giới tài chính toàn cầu hóa cao độ, sức mạnh của các dòng vốn ngắn hạn và chênh lệch chính sách tiền tệ có thể áp đảo những chỉ số kinh tế vĩ mô cơ bản.
Thị trường hiện đang chờ đợi để xem liệu bước tiếp theo của Nhật Bản sẽ là một cú sốc từ hành động can thiệp mạnh tay, hay một sự điều chỉnh chiến lược trong chính sách để giải quyết những điểm yếu đang lộ rõ trong cán cân thanh toán. Khoảnh khắc quyết định cho đồng yên và cho chính sách kinh tế của Nhật Bản có lẽ đang đến rất gần.
Miễn trừ trách nhiệm:
Các ý kiến trong bài viết này chỉ thể hiện quan điểm cá nhân của tác giả và không phải lời khuyên đầu tư. Thông tin trong bài viết mang tính tham khảo và không đảm bảo tính chính xác tuyệt đối. Nền tảng không chịu trách nhiệm cho bất kỳ quyết định đầu tư nào được đưa ra dựa trên nội dung này.

Sự thật đằng sau tuyên bố 80% đô la Mỹ được "in" trong 5 năm. WikiFX phân tích dữ liệu M2 từ Fed, lạm phát 9.1%, chính sách tiền tệ 2026 và tác động đến USD trong forex.

WikiFX Review sàn Forex Vantage 2026: Đánh giá chi tiết quy định, nền tảng giao dịch, loại tài khoản và độ an toàn quỹ khách hàng. Tìm hiểu Vantage có uy tín không để hỗ trợ quyết định giao dịch ngoại hối – một thị trường luôn tiềm ẩn rủi ro cao.

Phân tích chuyên sâu khủng hoảng nợ công G10 2026: Đồng Yên Nhật mất giá thảm, lợi suất trái phiếu Anh biến động, và nguy cơ từ Italy, Tây Ban Nha, Pháp. Cập nhật nhận định mới nhất từ chuyên gia Robin Brooks và các báo cáo thị trường.

Phân tích chuyên sâu kết quả đấu giá trái phiếu Mỹ 10 năm tháng 1/2026: lợi suất 4.173%, nhu cầu kỷ lục từ nhà đầu tư trực tiếp. WikiFX cập nhật tác động tới thị trường tài chính toàn cầu, lãi suất Fed và triển vọng đầu tư năm 2026.
AVATRADE
Vantage
STARTRADER
octa
VT Markets
XM
AVATRADE
Vantage
STARTRADER
octa
VT Markets
XM
AVATRADE
Vantage
STARTRADER
octa
VT Markets
XM
AVATRADE
Vantage
STARTRADER
octa
VT Markets
XM