Lời nói đầu:Giá vàng lập đỉnh 4.448 USD: BRICS dẫn đầu cơn sốt tích trữ, nhà đầu tư Mỹ đang bị bỏ lại phía sau? Phân tích chuyên sâu từ Dana Samuelson về xu hướng de-dollarization, nợ công Mỹ và nhu cầu kim loại quý vật chất toàn cầu.
Giá vàng thế giới vừa thiết lập kỷ lục mới vào đầu năm 2026, lên mức 4.448 USD/ounce, trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị gia tăng. Điều đáng chú ý là đà tăng này được dẫn dắt phần lớn bởi nhu cầu từ các ngân hàng trung ương và nhà đầu tư ngoài nước Mỹ, trong khi công chúng Mỹ vẫn còn tương đối thờ ơ.

Dana Samuelson, Chủ tịch American Gold Exchange với 45 năm kinh nghiệm, phân tích rằng đây là hệ quả tích lũy của nhiều yếu tố: chính sách thương mại gây bất ổn, lạm phát dai dẳng, nợ công khổng lồ và làn sóng phi đô la hóa đang định hình lại trật tự tài chính toàn cầu. Thế giới đang chuyển mình mạnh mẽ sang kim loại quý vật chất, và nếu nhà đầu tư Mỹ không kịp thời thích ứng, họ có nguy cơ bị bỏ lại phía sau trong một cục diện kinh tế mới.
Bối cảnh thị trường
Năm 2025 khép lại như một năm lịch sử đối với kim loại quý. Vàng tăng khoảng 65-70%, trong khi bạc thậm chí vọt lên hơn 120-150%. Platinum và palladium cũng ghi nhận mức tăng kỷ lục lần lượt 75-100% và 85%.
Xu hướng tăng mạnh này vẫn tiếp diễn trong những ngày đầu năm 2026, với giá vàng dao động quanh ngưỡng 4.400-4.500 USD/ounce. Đỉnh điểm là ngày 5/1/2026, giá vàng giao ngay bật tăng 117 USD, đóng cửa ở mức 4.448 USD/ounce, mức cao nhất kể từ cuối năm 2025, một phần do căng thẳng địa chính trị leo thang tại Venezuela thúc đẩy nhu cầu tìm nơi trú ẩn an toàn.
Tuy nhiên, câu chuyện đằng sau những con số không chỉ là phản ứng trước các sự kiện ngắn hạn. Có một sự chuyển dịch cấu trúc sâu sắc đang diễn ra. Samuelson nhấn mạnh rằng trong khi giới đầu tư Mỹ vẫn tập trung vào các tài sản “giấy” như cổ phiếu và trái phiếu, với thị trường chứng khoán liên tục lập đỉnh nhờ cơn sốt AI và chính sách thân thiện với doanh nghiệp, thì “người mua cận biên” quyết định giá vàng lại đang ở bên kia bán cầu. Động lực mua hàng mạnh mẽ đến từ các quốc gia như Trung Quốc, Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ và các thành viên khối BRICS.
Đây chính là biểu hiện rõ nét của một “sự dịch chuyển toàn cầu”, một phần trong phong trào phi đô la hóa mà tại đó, vàng đang trở thành phương tiện dự trữ khả thi và tin cậy.
Phân tích chuyên sâu
Sự bứt phá của thị trường vàng là kết quả của một “hiệu ứng tích lũy” từ nhiều lực lượng khác nhau, bắt đầu hội tụ từ năm 2024 và được “tăng áp” mạnh mẽ trong năm 2025, tiếp tục sang 2026.
Sự dẫn dắt của các ngân hàng trung ương và động thái chiến lược từ BRICS
Yếu tố nền tảng nhất là lượng mua vàng kỷ lục của các ngân hàng trung ương toàn cầu. Xu hướng này bắt đầu từ năm 2022, tăng gấp đôi vào các năm 2023-2024 và duy trì ở mức cao ngay cả khi giá vàng vượt qua các ngưỡng kỷ lục. Theo Hội đồng Vàng Thế giới (WGC), nhu cầu mua ròng từ khu vực này trong năm 2025 vẫn ở mức rất cao. Các nhà phân tích từ J.P. Morgan dự báo nhu cầu này sẽ tiếp tục trong năm 2026, ở mức khoảng 755 tấn, tiếp tục hỗ trợ cấu trúc thị trường.
Động thái này không đơn thuần là đa dạng hóa dự trữ, mà còn là một hình thức “bảo hiểm chính trị” trước những bất ổn và căng thẳng trong quan hệ quốc tế.
Động lực này càng được củng cố bởi những phát triển mang tính hệ thống từ khối BRICS. Cuối năm 2025, khối này đã chính thức công bố đồng tiền chung “Unit”, còn được gọi là R5, được hỗ trợ 40% bằng vàng. Như Samuelson phân tích, đây là một bước đi then chốt, bởi các đồng tiền riêng lẻ của BRICS thiếu những yếu tố cốt lõi giúp đồng USD trở thành tiền tệ dự trữ toàn cầu: tính minh bạch thị trường, pháp quyền mạnh, dòng vốn tự do và một thị trường tín dụng quy mô lớn.
Việc đưa vàng vào cơ cấu đồng tiền chung nhằm bù đắp sự thiếu hụt về độ tin cậy và tạo ra một phương tiện thanh toán quốc tế trung lập, ít phụ thuộc vào hệ thống tài chính phương Tây. Điều này dự báo sẽ tạo ra một làn sóng nhu cầu vàng ổn định và lâu dài.
Tác động kép từ chính sách thương mại và nhu cầu “văn hóa” từ châu Á
Chính sách thuế quan của chính quyền Tổng thống Trump được Samuelson mô tả như một “cái cờ lê ném vào trật tự thương mại thế giới”, tạo ra những cú sốc mạnh và đẩy nhanh xu hướng tìm đến vàng.
Hai sự kiện nổi bật là vào tháng 4/2025, khi căng thẳng thương mại Mỹ-Trung leo thang khiến thuế quan lên hàng hóa Trung Quốc đạt 145%. Trước viễn cảnh thị trường xuất khẩu chính bị đóng lại, cùng với sự suy giảm của thị trường bất động sản và chứng khoán nội địa, công chúng và doanh nghiệp Trung Quốc đã đổ xô mua vàng, đẩy giá tăng 500 USD chỉ trong vài tháng.
Tiếp theo, vào tháng 9-10/2025, việc áp thuế quan lên Ấn Độ trùng với mùa lễ hội Diwali – thời điểm mua sắm vàng truyền thống. Sự kết hợp giữa nhu cầu văn hóa, quy mô dân số lớn nhất thế giới và phản ứng trước chính sách đã tạo ra một cơn địa chấn trên thị trường vật chất. Nhu cầu quá lớn từ Ấn Độ được cho là nguyên nhân trực tiếp khiến thị trường vàng giao ngay (OTC) London gần như “vỡ trận” vào ngày 9/10/2025, khi nhu cầu vượt xa nguồn cung khả dụng.
Samuelson cũng chỉ ra rằng lo ngại về thuế quan tiềm tàng đã khiến một lượng lớn vàng và bạc được chuyển từ kho dự trữ ở London sang New York, gây mất cân bằng nguồn cung cục bộ và góp phần làm căng thẳng thị trường.
Ông giải thích sự khác biệt trong phản ứng giữa Mỹ và châu Á bằng khái niệm “văn hóa kim loại quý”. Các quốc gia từng trải qua chiến tranh trên lãnh thổ hoặc siêu lạm phát, đồng tiền mất giá trong vòng 100 năm qua (như hầu hết ở châu Âu, châu Á) đều có văn hóa tích trữ vàng sâu sắc.
Ngược lại, nước Mỹ, với đồng USD là tiền tệ dự trữ toàn cầu trong nhiều thập kỷ và chưa từng hứng chịu chiến tranh hay sụp đổ tiền tệ trên chính lãnh thổ, đã không hình thành văn hóa này qua ba thế hệ. Điều này khiến nhà đầu tư Mỹ chậm phản ứng hơn trước các tín hiệu rủi ro hệ thống.
Gánh nặng nợ công Mỹ và sự trở lại của thị trường vật chất
Một trụ cột phân tích quan trọng khác là tình hình tài khóa của Hoa Kỳ. Đến đầu năm 2026, nợ công Mỹ đã vượt 38 nghìn tỷ USD, với chi phí trả lãi hàng năm lên tới 1,2 nghìn tỷ USD, gấp ba lần so với chỉ vài năm trước. Với đà thâm hụt ngân sách khoảng 2 nghìn tỷ USD mỗi năm, các dự báo cho thấy nợ công có thể chạm 70 nghìn tỷ USD vào năm 2035, với chi phí lãi vay lên tới 3 nghìn tỷ USD.
Samuelson nhận định, đây có thể là năm đầu tiên vấn đề nợ công thực sự bắt đầu “có ý nghĩa” với công chúng rộng rãi, làm xói mòn niềm tin vào sự vững chắc của đồng USD và thúc đẩy hơn nữa xu hướng tìm kiếm tài sản thay thế.

Song song với đó, có một sự đảo chiều về cơ chế định giá. Samuelson, với trải nghiệm từ năm 1980, nhận thấy thị trường vật chất đang dần lấy lại vai trò dẫn dắt giá, sau nhiều thập kỷ bị chi phối bởi các giao dịch “giấy” đòn bẩy cao trên các sàn phái sinh như COMEX.
Khi nhu cầu vật chất từ các ngân hàng trung ương và công chúng các nước mới nổi trở nên áp đảo, nó tạo ra sức ép trực tiếp lên nguồn cung hữu hạn, dẫn đến những đợt biến động giá mạnh mà thị trường giấy khó có thể kiểm soát, như sự kiện tại London đã chứng minh.
Dự báo, rủi ro và khuyến nghị cho nhà đầu tư
Bức tranh tổng thể dẫn đến những dự báo lạc quan từ các định chế tài chính lớn. UBS kỳ vọng vàng có thể chạm mốc 5.000 USD/ounce trong ba quý đầu năm 2026, thậm chí lên tới 5.400 USD trong kịch bản rủi ro gia tăng. J.P. Morgan đưa ra dự báo giá trung bình 5.055 USD/ounce vào quý IV/2026, với viễn cảnh dài hạn có thể thấy mốc 6.000 USD nếu dòng tiền đa dạng hóa vào vàng tiếp tục mạnh. Goldman Sachs cũng có mục tiêu 4.900 USD vào cuối năm.
Tuy nhiên, Samuelson đưa ra một cảnh báo sâu sắc: thị trường hiện tại đang tăng mà không cần “nỗi sợ hãi từ nước Mỹ”. Lịch sử cho thấy nhà đầu tư Mỹ chỉ đổ xô vào vàng khi khủng hoảng thực sự xảy ra, như năm 2008 hay 2020. Hiện tại, họ thậm chí còn là nhà bán ròng để chốt lời chuyển sang các tài sản khác. Ông đặt câu hỏi: điều gì sẽ xảy ra nếu một cú sốc thực sự xuất hiện tại Mỹ, như thị trường lao động suy yếu, lạm phát quay lại, hay kết quả bầu cử giữa kỳ 2026 dẫn đến bế tắc chính trị?
Khi đó, làn sóng mua vào từ thị trường tài chính lớn nhất thế giới có thể hợp lực với các xu hướng hiện có, đẩy giá vàng lên các vùng 7.000-9.000 USD một cách nhanh chóng.
Đối với bạc, Samuelson đánh giá tiềm năng tăng trưởng trong năm 2026 thậm chí còn lớn hơn vàng. Bạc có cấu trúc thị trường vững chắc với thâm hụt cung liên tục trong 5 năm qua, nhu cầu công nghiệp từ năng lượng xanh và xe điện tăng mạnh, và tỷ lệ vàng/bạc hiện ở khoảng 67-68:1, vẫn còn cách mức cân bằng lịch sử 62:1. Ông cho rằng bạc có thể dễ dàng tăng thêm giá trị mà không cần vàng hỗ trợ.
Cuối cùng, Samuelson đưa ra lời khuyên thực tế cho nhà đầu tư mới, đặc biệt trong bối cảnh hàng giả tinh vi từ Trung Quốc, dùng tungsten mạ vàng, đang là vấn đề nhức nhối. Ông khuyến nghị nên ưu tiên mua các đồng tiền vàng chủ quyền như American Eagle, Canadian Maple Leaf, hoặc các sản phẩm đúc từ các nhà máy đúc quốc gia uy tín khác. Những sản phẩm này có tính thanh khoản cao, được thiết kế chống giả phức tạp và tránh được phần lớn rủi ro về hàng giả so với các thỏi vàng tư nhân đúc đơn giản.
Tóm lại, thị trường vàng đang trải qua một bước ngoặt mang tính hệ thống, được thúc đẩy bởi các động lực địa-chính trị, kinh tế vĩ mô và chiến lược dài hạn của các quốc gia. Trong khi thế giới, đặc biệt là các nền kinh tế mới nổi và khối BRICS, đang tích cực định vị lại vàng trong hệ thống tài chính toàn cầu, thì nước Mỹ dường như vẫn đang ở thế phòng thủ.
Khoảng cách giữa nhận thức rủi ro của nhà đầu tư Mỹ và thực tế chuyển dịch của thế giới chính là yếu tố then chốt sẽ quyết định ai là người đi trước, và ai có nguy cơ bị bỏ lại phía sau trong giai đoạn biến động sắp tới.