Lời nói đầu:Tổng hợp tin tức tài chính toàn cầu ngày 30/6-1/7/2026: Yên Nhật xuống đáy 40 năm, ECB thận trọng với lãi suất, Fed diều hâu, căng thẳng Trung Đông leo thang, cùng phân tích chi tiết dữ liệu kinh tế Mỹ, Canada, Nhật Bản và Trung Quốc.
Thị trường tài chính toàn cầu đã khép lại quý II/2026 với những biến động chưa từng thấy trong nhiều năm.

Đồng Yên tiếp tục giảm và nỗi lo từ thị trường trái phiếu
Đồng Yên Nhật Bản tiếp tục là tâm điểm chú ý của thị trường ngoại hối khi USD/JPY có thời điểm chạm 162,67 trong phiên giao dịch ngày 30/6. Đây là mức thấp nhất của đồng Yên so với USD kể từ năm 1986.
Cũng trong phiên hôm qua, USD/JPY ghi nhận một nhịp giảm mạnh đột ngột, làm dấy lên suy đoán về khả năng Nhật Bản đã tiến hành can thiệp. Bộ trưởng Tài chính Satsuki Katayama tuyên bố Tokyo “sẽ thực hiện các hành động phù hợp bất cứ lúc nào cần thiết” và đã xác nhận với Washington rằng các hành động mạnh mẽ vẫn là một phương án. Sang ngày 1/7, người đứng đầu cơ quan tiền tệ Mimura lần đầu tiên đề cập đến khả năng can thiệp kể từ cuối tháng 4, một động thái cho thấy sự quan ngại ngày càng tăng của giới chức Tokyo.
Tuy nhiên, theo đánh giá của MUFG, những cảnh báo bằng lời nói mới nhất từ Tokyo vẫn chưa đạt đến ngưỡng báo hiệu một đợt can thiệp sắp xảy ra. Ngân hàng này nhận định đợt can thiệp kỷ lục vào cuối tháng 4 và đầu tháng 5 chỉ có tác động ngắn hạn mà không thể đảo ngược xu hướng suy yếu của Yên, bởi nguyên nhân cốt lõi đến từ chính sách diều hâu của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ, chứ không phải từ riêng đồng Yên.
MUFG cũng lưu ý rằng diễn biến này tập trung chủ yếu vào cặp USD/JPY chứ không lan rộng sang các cặp Yên khác, củng cố luận điểm rằng đây là câu chuyện về sức mạnh của đồng USD từ chính sách Fed hơn là một đợt bán tháo đồng Yên mang tính đặc thù.

Mối quan hệ giữa chênh lệch lãi suất và tỷ giá đô la-yên đã đảo ngược, với đồng yên suy yếu ngay cả khi lợi suất trái phiếu trong nước tăng lên - Nguồn: Bloomberg
Phân tích từ ING chỉ ra các vị thế đầu cơ Yên hiện tại đang ở mức khá ngắn, nhưng chưa cực đoan như trong chiến dịch can thiệp thành công của mùa hè năm 2024. Về thời điểm can thiệp, ING nhận định BOJ có thể sẽ chờ đợi sau các sự kiện rủi ro như phát biểu của Chủ tịch Fed Kevin Warsh và báo cáo việc làm tháng 6 của Mỹ.
Cửa sổ can thiệp tiềm năng có thể là thứ Sáu ngày 4/7 (ngày Quốc khánh Mỹ) hoặc 16-17/7, trước ngày lễ Biển của Nhật Bản vào 20/7.
Nếu BOJ chờ đến cuối tháng 7 và dữ liệu của Mỹ vẫn nghiêng về diều hâu, USD/JPY có thể giao dịch quanh mức 164-165 vào thời điểm đó. Thị trường quyền chọn ngoại hối hiện gán xác suất 37% cho khả năng USD/JPY chạm mốc 165 trước cuối tháng 7.

Nguồn: ING
Mối lo ngại thực sự không chỉ dừng lại ở tỷ giá.
Ông Nigel Green, CEO của deVere Group, cảnh báo rằng rủi ro lớn nhất từ cuộc khủng hoảng tiền tệ của Nhật Bản không phải là đồng Yên mà là nguy cơ gián đoạn trên thị trường trái phiếu Kho bạc Mỹ. Với việc Nhật Bản nắm giữ hơn 1.000 tỷ USD trái phiếu Kho bạc Mỹ, các đợt can thiệp kéo dài có thể buộc Tokyo phải bán tháo tài sản bằng USD, tạo áp lực lên thị trường trái phiếu toàn cầu.
Dữ liệu dự trữ ngoại hối tháng 5 đã cho thấy lượng chứng khoán nắm giữ của BOJ giảm 75 tỷ USD, phản ánh việc bán trái phiếu Kho bạc Mỹ. Bên cạnh đó, gánh nặng nợ công vượt 240% GDP khiến Nhật Bản đứng trước một điểm uốn khúc tài khóa quan trọng. Một sự gia tăng bền vững trong lãi suất nội địa sẽ tác động vượt ra ngoài biên giới Nhật Bản, có khả năng đẩy nhanh quá trình thoái vốn của các nhà đầu tư Nhật Bản khỏi tài sản quốc tế.
Hòa bình mong manh và những mâu thuẫn nội tại
Những diễn biến tại Trung Đông tiếp tục là yếu tố chi phối tâm lý thị trường, đặc biệt là trên thị trường dầu mỏ.
Cả ông Ghalibaf, Chủ tịch Quốc hội Iran, và ông Baghaei, người phát ngôn Iran, tuyên bố Iran sẽ không tham gia các cuộc đàm phán tiếp theo cho đến khi các điều kiện trong Biên bản Ghi nhớ (MOU) được đáp ứng.
Đồng thời, ông Ghalibaf khẳng định Iran cam kết đảm bảo hoạt động vận chuyển qua eo biển Hormuz được thực hiện theo sự sắp xếp của Iran. Baghaei cũng cho biết kênh liên lạc giữa Iran và Mỹ mang tính chất chính trị, không phải quân sự, và Iran sẽ tiếp tục đàm phán với Oman về vấn đề quản lý eo biển Hormuz. Ngoài ra, Tehran chưa nhận được bất kỳ chi tiết nào về một diễn đàn đối thoại với các nước Ả Rập vùng Vịnh tại Riyadh.
Một diễn biến đáng chú ý khác là việc Iran, Mỹ và Lebanon đã nhất trí thành lập một ủy ban để giám sát việc chấm dứt chiến tranh tại Lebanon.
Một quan chức Qatar xác nhận không có cuộc họp cấp cao nào được lên lịch tại Doha, mặc dù các cuộc họp kỹ thuật vẫn tiếp tục diễn ra.
Thông điệp trái chiều này nhấn mạnh sự mong manh của thỏa thuận ngừng bắn tạm thời được ký kết giữa Mỹ và Iran hồi giữa tháng 6. Tổng thống Mỹ Donald Trump đã tuyên bố các cuộc đàm phán sẽ diễn ra tại Doha vào thứ Ba, nhưng người phát ngôn Bộ Ngoại giao Iran đã bác bỏ thông tin này. Các đặc phái viên Mỹ Jared Kushner và Steve Witkoff đã đến Doha, nhưng người phát ngôn của Qatar cho biết họ sẽ gặp các bên trung gian hòa giải, chứ không trực tiếp gặp người Iran.
Về phía Israel, Thủ tướng Netanyahu tuyên bố Lực lượng Phòng vệ Israel (IDF) sẽ ở lại Lebanon cho đến khi mối đe dọa từ Hezbollah bị loại bỏ. Netanyahu cũng cho biết Israel và Lebanon đồng ý rằng Hezbollah và Iran phải rời đi.
Trên thị trường dầu mỏ, giá dầu Brent ghi nhận mức giảm hàng tháng lớn nhất kể từ tháng 3/2020, khoảng 21% trong tháng 6, xuống quanh 72,92 USD/thùng. Giá dầu WTI cũng giảm hơn 20% trong tháng, xuống 69,50 USD/thùng. Đà giảm mạnh này đến từ kỳ vọng về các cuộc đàm phán hòa bình Mỹ-Iran và sự phục hồi của dòng chảy dầu qua eo biển Hormuz.
Tuy nhiên, diễn biến này diễn ra trong bối cảnh các nhà phân tích bất ngờ trước tốc độ bán tháo, khi thị trường đang đối mặt với một giai đoạn bất ổn sâu sắc. Dữ liệu từ API cho thấy lượng dầu thô dự trữ giảm 6,072 triệu thùng trong tuần qua, lớn hơn dự kiến. Cùng với đó, dự trữ xăng giảm 2,106 triệu thùng, trong khi dự trữ sản phẩm chưng cất tăng 2,9 triệu thùng và dự trữ dầu thô chiến lược (SPR) giảm 5,5 triệu thùng.
ECB thận trọng, Fed diều hâu và BoE đối mặt với cú sốc năng lượng
ECB và bức tranh lạm phát hai mặt
Các nhà hoạch định chính sách của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) đang thể hiện sự thận trọng trong bối cảnh dữ liệu lạm phát mới nhất từ các nền kinh tế lớn đều thấp hơn dự kiến. Thành viên Hội đồng ECB, ông Dolenc, cho biết nếu giá dầu duy trì ở mức hiện tại, ECB có thể đợi đến tháng 9 để quyết định có cần các bước chính sách bổ sung hay không. Ông cũng nhấn mạnh chưa thấy bằng chứng rõ ràng về hiệu ứng vòng hai của lạm phát.

Nguồn: Bloomberg
Cùng quan điểm, ông Kazaks cho rằng có thể không cần tăng lãi suất thêm nếu tình hình cải thiện, đồng thời tính cấp bách của các đợt tăng lãi suất liên tiếp đã giảm đáng kể và hiện tại không có nhu cầu cấp thiết cho một phản ứng mạnh mẽ đối với lạm phát. Một thành viên khác, ông Demarco, cũng kêu gọi ECB không nên vội vàng trong lần tăng lãi suất tiếp theo.
Tuy nhiên, vẫn có những tiếng nói trái chiều.
Ông Wunsch cho rằng ECB có thể cần một đợt tăng lãi suất nữa, vì lạm phát được dự báo sẽ ở trên mục tiêu trong một số quý tới. Trong khi đó, Chủ tịch Bundesbank Joachim Nagel cảnh báo lạm phát có thể vẫn ở mức cao đáng kể so với mục tiêu, với cú sốc giá năng lượng vẫn còn trong hệ thống. Nagel cho rằng còn quá sớm để đưa ra quyết định về lộ trình tăng lãi suất.
Chủ tịch ECB Christine Lagarde cho biết các nhà hoạch định chính sách giờ đây có thể quay trở lại “các nguyên tắc cơ bản” sau 15 năm chịu áp lực bất thường, nhưng thừa nhận “thế giới mà chúng ta áp dụng những nguyên tắc cơ bản này về cơ bản khác biệt so với trước đây”.
Các dữ liệu lạm phát sơ bộ từ các nền kinh tế lớn của khu vực đồng Euro đều thấp hơn dự kiến.
Đức ghi nhận lạm phát 2,4% trong tháng 6 (dự kiến 2,5%), Pháp giảm mạnh xuống 2,0% (dự kiến 2,3%), Italy ở mức 3,1% (dự kiến không đổi). Chỉ có Tây Ban Nha là ngoại lệ với lạm phát giữ nguyên ở mức 3,6%. Dữ liệu này làm giảm áp lực lên ECB, với các nhà kinh tế từ Capital Economics cho rằng “không có nhu cầu cấp thiết để ECB tăng lãi suất thêm”.
Fed duy trì quan điểm diều hâu
Tại Mỹ, Thống đốc Fed Hammack cho biết lạm phát vẫn ở mức quá cao và Fed có thể cần xem xét tăng lãi suất. Bà nhấn mạnh tầm quan trọng của việc các nhà hoạch định chính sách phải minh bạch về cơ chế phản ứng của mình, đồng thời cho biết sẽ tiếp cận các cuộc họp của Fed với tinh thần cởi mở và không định kiến trước kết quả.
Chủ tịch Fed Kevin Warsh được đánh giá là khá diều hâu trong các phát biểu gần đây, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì uy tín trong cuộc chiến chống lạm phát và sẵn sàng duy trì chính sách thắt chặt nếu áp lực giá cả kéo dài. Ông đưa ra kế hoạch ưu tiên ổn định giá cả hơn thúc đẩy tăng trưởng việc làm trong vài quý tới.
Lợi suất trái phiếu kho bạc kỳ hạn 10 năm của Mỹ đã tăng lên 4,45% trong quý II, phản ánh kỳ vọng thị trường về khả năng Fed tăng lãi suất tại hai hoặc ba trong số bốn cuộc họp còn lại của năm 2026.

Nguồn: Bloomberg
BoE và tác động từ chiến tranh Iran
Thống đốc Ngân hàng Anh Andrew Bailey cho biết Ngân hàng Anh đã đạt được mục tiêu lạm phát vào tháng 4 hoặc tháng 5/2026 nếu không có cuộc chiến tranh Iran. Ông nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giá năng lượng hiện không cao hơn nhiều so với trước chiến tranh Iran và Ngân hàng Anh có thời gian để đánh giá mức độ lan truyền của giá năng lượng cao hơn đến nền kinh tế Anh.
Dữ liệu kinh tế Mỹ: Tín hiệu trái chiều từ thị trường lao động và nhà đất
Báo cáo JOLTS tháng 5 cho thấy số lượng việc làm không đổi ở mức 7,6 triệu, với tuyển dụng và số lượng nghỉ việc cũng hầu như không thay đổi. Tuy nhiên, một số nhà phân tích cho rằng dữ liệu JOLTS đang trở nên nhiễu do tỷ lệ phản hồi của cuộc khảo sát ngày càng suy giảm. Bên cạnh đó, các chỉ số khác như tỷ lệ nghỉ việc (không đổi ở 1,9%), tỷ lệ tuyển dụng (vẫn ở mức thấp 3,3%) và số lượng sa thải (tăng nhẹ) cho thấy thị trường lao động vẫn đang trong trạng thái “tuyển dụng thấp, sa thải thấp”.

Nguồn: Bloomberg
Chỉ số niềm tin tiêu dùng của Conference Board tăng nhẹ 0,6 điểm lên 91,2 điểm trong tháng 6. Tuy nhiên, chỉ số hiện tại giảm 3,0 điểm xuống 116,4, với tỷ lệ người cho rằng việc làm “khó tìm” tăng lên 22,5% - mức cao nhất kể từ tháng 1/2021. Chỉ số kỳ vọng lại tăng 3,0 điểm lên 74,4, nhờ cải thiện kỳ vọng về điều kiện kinh doanh và thu nhập. Bà Dana M Peterson, Chuyên gia kinh tế trưởng của Conference Board, cho biết “giá dầu giảm trong những tuần gần đây đã giúp giảm bớt nỗi lo lạm phát của người tiêu dùng”.

Nguồn: Bloomberg
Chỉ số nhà quản trị mua hàng (PMI) Chicago giảm 6,0 điểm xuống 56,7 trong tháng 6. Đà giảm chủ yếu đến từ đơn hàng mới (giảm 11,7 điểm) và sản xuất (giảm 10,4 điểm). Chỉ số giá phải trả tăng 1,6 điểm lên mức cao nhất kể từ tháng 5/2022, với các nhà phản hồi cho biết giá dầu và kim loại cao hơn là nguyên nhân chính.

Nguồn: Advisor Perspectives
Chỉ số giá nhà FHFA tháng 4 giảm 0,1% so với tháng trước nhưng tăng 2,0% so với cùng kỳ năm ngoái. Chỉ số Case-Shiller toàn quốc chỉ tăng nhẹ 0,8% so với cùng kỳ. Ông Nicholas Godec của S&P Dow Jones Indices nhận định: “Với lạm phát tăng lên 3,8% trong tháng 4, giá trị nhà ở tại Mỹ đã giảm trên cơ sở thực tế trong tháng thứ 11 liên tiếp, tiếp tục xói mòn tài sản nhà ở đã điều chỉnh theo lạm phát”.

Nguồn: S&P Global
Tăng trưởng kinh tế Canada và Australia
Nền kinh tế Canada đã có sự khởi đầu mạnh mẽ hơn trong quý II. GDP thực tế tháng 4 tăng 0,5%, vượt dự báo 0,4%, với mức tăng mạnh nhất kể từ tháng 7/2025. Các ngành sản xuất hàng hóa tăng 1,2%, dẫn đầu là khai khoáng, dầu khí (tăng 2,9%) và sản xuất chế biến (tăng 0,6%). Khu vực dịch vụ tăng 0,3%, tháng tăng thứ ba liên tiếp.
Theo RBC, dữ liệu tháng 4 cho thấy quý II đang tăng trưởng với tốc độ 2,3% (quý/quý, làm tròn năm). Ngân hàng Scotia dự báo Q2 GDP có thể đạt 2,4%, mức tăng trưởng mạnh nhất kể từ Q3 2025. Dữ liệu sơ bộ cho tháng 5 cho thấy GDP dự kiến tăng thêm 0,1%.
Tại Australia, số lượng giấy phép xây dựng tháng 5 giảm 1,1% xuống 17.019 đơn vị, sau khi giảm 0,2% trong tháng 4. Trong đó, giấy phép nhà ở khu vực tư nhân tăng 2,8% lên 10.537 đơn vị, trong khi giấy phép nhà ở không bao gồm nhà ở giảm 10,4% xuống 6.034 đơn vị. Giá trị xây dựng nhà ở giảm 5,7% xuống 10,24 tỷ AUD, trong khi giá trị xây dựng phi nhà ở tăng 41,0% lên 10,83 tỷ AUD. PMI sản xuất của Australia ở mức 51,5 trong tháng 6, cho thấy ngành sản xuất tiếp tục mở rộng.
Dữ liệu kinh tế châu Á: Tankan và PMI cho thấy sự cải thiện
Khảo sát Tankan tháng 6 của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản cho thấy chỉ số điều kiện kinh doanh của các doanh nghiệp lớn trong lĩnh vực sản xuất tăng lên 22, từ mức 17 của tháng 3. Đây là mức cao nhất kể từ năm 2018, phản ánh sự cải thiện mạnh mẽ trong tâm lý doanh nghiệp bất chấp những thách thức từ chiến tranh Trung Đông. Tuy nhiên, các doanh nghiệp dự báo chỉ số này sẽ giảm xuống 17 trong quý III, cho thấy sự thận trọng về triển vọng.

Nguồn: Bloomberg
PMI sản xuất của Nhật Bản tháng 6 đạt 54,8, tăng từ 54,5 của tháng 5, đánh dấu tháng cải thiện thứ sáu liên tiếp. Trên cơ sở quý, đây là mức hiệu suất mạnh nhất kể từ quý I/2014. Các nhà sản xuất Nhật Bản tiếp tục mở rộng sản lượng với tốc độ mạnh mẽ, được thúc đẩy bởi đà tăng nhanh nhất của đơn hàng mới kể từ đầu năm 2022.
Tuy nhiên, sự tăng trưởng một phần đến từ nỗ lực tích trữ hàng tồn kho của khách hàng nhằm ứng phó với sự gián đoạn chuỗi cung ứng nghiêm trọng và giá cả tăng cao do chiến tranh Trung Đông. Căng thẳng về nguồn cung vẫn là vấn đề lớn, với các báo cáo về tình trạng thiếu hụt nhà cung cấp và chậm trễ vận chuyển do chiến tranh. Sự tăng trưởng đơn hàng mới được thúc đẩy một phần bởi nhu cầu mạnh mẽ đối với công nghệ AI và chất bán dẫn.
PMI sản xuất của Trung Quốc tháng 6 đạt 51,7, giảm nhẹ từ 51,8 của tháng 5. Trên cơ sở quý, mức trung bình 51,9 là cao nhất kể từ quý IV/2020. Đơn hàng mới tăng tháng thứ 13 liên tiếp, chuỗi tăng dài nhất kể từ năm 2018. Việc làm tăng lần đầu tiên sau ba tháng, với tốc độ tạo việc làm mạnh nhất kể từ tháng 8/2023. Ông Yao Yu, Người sáng lập RatingDog, nhận định “điều kiện kinh doanh tiếp tục được cải thiện ổn định” và “áp lực lạm phát đầu vào đã được kiểm soát”.

Nguồn: Bloomberg
Thị trường chứng khoán, tiền tệ và hàng hóa
Chỉ số Nasdaq đã có quý tốt nhất trong 6 năm với mức tăng 21,4%, kết thúc phiên 30/6 ở mức 26.213,72 điểm. S&P 500 và Dow Jones cũng ghi nhận mức tăng ấn tượng. Giới phân tích cho rằng tâm lý lạc quan đến từ sự hồi phục của ngành AI và đà giảm của giá dầu. Tuy nhiên, triển vọng Fed tăng lãi suất có thể là rào cản cho thị trường chứng khoán Mỹ trong nửa cuối năm.
Đồng USD mạnh lên nhờ kỳ vọng Fed tăng lãi suất. AUD/USD đã giảm gần 4,5% từ đỉnh tháng và đang kiểm tra vùng hỗ trợ xu hướng giảm đa tháng. Cặp tiền đã giữ vững vùng hỗ trợ này trong năm phiên liên tiếp và ghi nhận một ngày đảo chiều ngoài biên độ, cho thấy đà giảm có thể đang suy yếu. Mức kháng cự được xác định ở 6.943, 7.003/7.023 và 7.120, trong khi hỗ trợ ở 6.880, khoảng 6.861 và 6.833. Các cặp tiền AUD/USD và NZD/USD đã phục hồi mạnh mẽ trong phiên giao dịch, với tâm lý rủi ro được cải thiện.
Trên thị trường CAD, các nhà đầu cơ lớn và nhà quản lý tài sản đang nắm giữ vị thế bán ròng CAD ở mức -147.000 hợp đồng, mức cao nhất trong 29 tuần. Tuy nhiên, diễn biến giá trên các khung thời gian ngày và tuần cho thấy xu hướng có thể đang tạm dừng.
Vàng giao dịch quanh ngưỡng 4.000 USD/ounce, ghi nhận quý tồi tệ nhất trong nhiều năm.

Nguồn: Bloomberg
Bitcoin giảm xuống gần 58.000 USD khi dòng vốn ETF rút ra mạnh.

Nguồn: Bloomberg
Báo cáo “Global Public Investor” năm 2026 của OMFIF cho thấy 82% ngân hàng trung ương đang nắm giữ vàng, tăng từ 71% của năm ngoái. Vàng đã trở thành công cụ phòng ngừa rõ ràng nhất trước sự bất ổn địa chính trị và những lo ngại về hệ thống tiền tệ quốc tế.
Lần đầu tiên kể từ khi GPI bắt đầu ghi nhận ý định dài hạn của các nhà quản lý dự trữ vào năm 2023, nhiều ngân hàng trung ương có kế hoạch giảm tỷ trọng nắm giữ USD hơn là tăng trong 10 năm tới. Đồng Euro và Nhân dân tệ vẫn là những lựa chọn thay thế chính, trong khi mối quan tâm đối với các đồng tiền của thị trường phát triển và mới nổi nhỏ hơn đang gia tăng.